Là Gì

Top 9 Affair Là Gì

Duới đây là các thông tin và kiến thức về chủ đề affair là gì hay nhất do chính tay đội ngũ mobitool.net biên soạn và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác như: Love affair là gì, Have an affair nghĩa là gì, Affair, State of affair là gì, Regulatory Affairs La gì, Social Affairs la gì, Affair đi với Giới từ gì, Affairs.

affair là gì

Hình ảnh cho từ khóa: affair là gì

Các bài viết hay phổ biến nhất về affair là gì

affair là gì

1. Affair Là Gì – Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021

  • Tác giả: hethongbokhoe.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (32911 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Affair Là Gì – Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021 Affair Là Gì ; danh từ ; việcit”s my affair: đó là việc (riêng) của bản ; thânmind your own affair: hãy lo lấy việc của anh (số nhiều) việc làm, …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nội Dung

  • Trích nguồn:

affair là gì

2. Affair Là Gì – Thienmaonline.vn

  • Tác giả: thienmaonline.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (37765 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Affair Là Gì – Thienmaonline.vn VERB + AFFAIR carry on, conduct, have He”s having an affair with a colleague. AFFAIR + VERB go on How long has the affair been going on? PREP. ~ …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: affair /ə”feə/ danh từ việcit”s my affair: đây là việc (riêng) của tôimind your own affair: hãy lo lấy việc của anh (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụinternal affair of a country: công việc nội bộ của một nướcDepartment of Home affair: bộ nội vụDepartment of Foreign affairs: bộ ngoại …

  • Trích nguồn:

affair là gì

3. Affair Là Gì – Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021

  • Tác giả: naciholidays.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (38321 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Affair Là Gì – Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021 PHRASES sb”s affair What I do at the weekend is my affair. | no affair of sb”s That”s no affair of yours. 4 affairs: important matters. ADJ.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: affair /ə”feə/ danh từ việcit”s my affair: đây là việc (riêng) của tôimind your own affair: hãy lo lấy việc của anh (số nhiều) việc làm, việc làm, sự vụinternal affair of a country: việc làm nội bộ của một nướcDepartment of Home affair: bộ nội vụDepartment of Foreign affairs: bộ ngoại giao chuyện tì…

  • Trích nguồn:

affair là gì

4. “Have an affair” có nghĩa là gì? | RedKiwi

  • Tác giả: redkiwiapp.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (16759 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “Have an affair” có nghĩa là gì? | RedKiwi Have an affair” có nghĩa là có mối quan hệ yêu đương. Trong trường hợp này, … Ex: He divorced his wife because she was having an affair with another man.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “Have an affair” có nghĩa là có mối quan hệ yêu đương. Trong trường hợp này, nó chỉ một mối quan hệ ngắn ngủi hoặc thoáng qua. "Have an affair" thỉnh thoảng cũng chỉ hành động ngoại tình.

    Ex: They had a short love affair during the summer. (Họ đã yêu nhau trong suốt mùa hè ngắn ngủi.)
    Ex:…

  • Trích nguồn:

affair là gì

5. “affair” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Việt | HiNative

  • Tác giả: vi.hinative.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (34882 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “affair” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Việt | HiNative ·

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.

  • Trích nguồn:

affair là gì

6. ‘ Affair Là Gì – Nghĩa Của Từ Affair – hutgiammo.com

  • Tác giả: hutgiammo.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (36969 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về ‘ Affair Là Gì – Nghĩa Của Từ Affair – hutgiammo.com Từ điển Collocation · 1 event/situation. ADJ. whole She saw the whole affair as a great joke. · 2 sexual relationship. ADJ. brief, casual | …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: PHRASES affairs of state The Cabinet will be discussing certain affairs of state. | put/set your affairs in order I want to put my affairs in order before I die. | a state of affairs the current state of affairs in schools

  • Trích nguồn:

affair là gì

7. Top 19 love affair nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen

  • Tác giả: phohen.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (1934 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Top 19 love affair nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen Tóm tắt: 1. a romantic and sexual relationship between two people who are not married to… Khớp với kết quả tìm kiếm: love affair ý nghĩa, định …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Khớp với kết quả tìm kiếm: affair. affair /ə’feə/. danh từ. việc. it’s my affair: đây là việc (riêng) của tôi. mind your own affair: hãy lo lấy việc của anh. (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ. internal affair of a country: công việc nội bộ của một nước. Department of Home affair: bộ nội vụ…. …

  • Trích nguồn:

affair là gì

8. Regulatory affairs là gì? Công bố thông tin về … – Timviec365.vn

  • Tác giả: timviec365.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (39998 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Regulatory affairs là gì? Công bố thông tin về … – Timviec365.vn Regulatory affairs là một nghề trong lĩnh vực Y – Dược, cụ thể trong ngành dược phẩm, thiết bị y tế, hóa chất nông nghiệp (bao gồm các sản phẩm …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Regulatory affairs thường được biết đến với cụ từ viết tắt RA hay còn có tên gọi khác là Government Affairs không sử dụng nghĩa gốc khi được dịch ra tiếng Việt để hiểu nghĩa mà nó vẫn mang nghĩa tiếng Anh như một danh từ tên riêng. Re…

  • Trích nguồn:

affair là gì

9. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘affair’ trong từ điển Lạc Việt

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (6444 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘affair’ trong từ điển Lạc Việt Định nghĩa của từ ‘affair’ trong từ điển Lạc Việt. … Boiboi2310; 16:34:23; @KrispyKreme: bài đấy là bài gì, học bài mà viết câu tụt ngủn vậy ai biết cái …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: [Middle English affaire, from Old French afaire, from a faire, to do : a, to (from Latin ad). See

  • Trích nguồn:

Các video hướng dẫn về affair là gì

Back to top button