Là Gì

Top 8 Flattered Là Gì

Duới đây là các thông tin và kiến thức về chủ đề flattered là gì hay nhất do chính tay đội ngũ mobitool.net biên soạn và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác như: i’m flattered là gì, Teasing là gì, You flatter me là gì, Flatter là gì, Flatter synonym, Goose la gì, Praise là gì, Flattered.

flattered là gì

Hình ảnh cho từ khóa: flattered là gì

Các bài viết hay phổ biến nhất về flattered là gì

flattered là gì

1. “I’m flattered ” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)

  • Tác giả: vi.hinative.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (9442 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “I’m flattered ” có nghĩa là gì? – Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ) ·

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.

  • Trích nguồn:

flattered là gì

2. Top 19 flattered nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen

  • Tác giả: phohen.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (17235 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Top 19 flattered nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen flattered là gì | Nghĩa của từ flattered,flattered định nghĩa,flattered … 6. FLATTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge; 7. Nghĩa …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Khớp với kết quả tìm kiếm: ?Dict.Wiki ️️Từ điển Anh Việt:flattered nghĩa là gì trong Tiếng Anh? flattered là gì、cách phát âm、nghĩa,?Nghĩa của từ flattered,flattered Định nghĩa,flattered bản dịch、cách phát âm、nghĩa!…

  • Trích nguồn:

flattered là gì

3. Top 19 flatter nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen

  • Tác giả: phohen.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (17109 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Top 19 flatter nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen 1. “flatter” là gì? · 2. FLATTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge · 3. Nghĩa của từ Flatter – Từ điển Anh – Việt – soha.vn · 4.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Khớp với kết quả tìm kiếm: to flatter oneself that tự hào là, lấy làm hãnh diện là he flattered himself that he was the best student of the class anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp Danh từ (kỹ thuật) búa đàn. hình thái từ. V_ed :flattered; Chuyên ngành. Kỹ thuật chung . bàn là. búa là. đá liếc…

  • Trích nguồn:

flattered là gì

4. Flattered là gì – Gấu Đây

  • Tác giả: gauday.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (16048 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Flattered là gì – Gấu Đây to flatter oneself that tự hào là, lấy làm hãnh diện làhe flattered himself that he was the best student of the class anh ta tự hào là học …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bạn đang đọc: Flattered là gì

  • Trích nguồn:

flattered là gì

5. Flattered Là Gì

  • Tác giả: vietvuevent.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (6140 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Flattered Là Gì Flattered Là Gì. admin – 06/08/2021 251. to lớn praise someone in order to lớn make them feel attractive sầu or important, sometimes in a way that is not …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from vietvuevent.vn.Learn the words you need to communicate with confidence.

  • Trích nguồn:

flattered là gì

6. 242 câu giao tiếp phổ biến hàng ngày (Phần 2) – Langmaster

  • Tác giả: langmaster.edu.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (9415 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về 242 câu giao tiếp phổ biến hàng ngày (Phần 2) – Langmaster là tán thán từ – Đồng ý với bạn … đúng đấy ! .. 4. Drop me a line. … nó chẳng rõ ràng gì ráo …chuyện này vô lý quá . … I’m flattered.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm:
    SOCIAL NETWORKS  

  • Trích nguồn:

flattered là gì

7. flattering tiếng Anh là gì? | Đất Xuyên Việt

  • Tác giả: datxuyenviet.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (3379 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về flattering tiếng Anh là gì? | Đất Xuyên Việt – làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai…) =to flatter oneself that+ tự hào là, lấy làm hãnh diện là =he flattered himself that he was the best student of the …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: * ngoại động từ– tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh– tôn lên=this photograph flatters her+ bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên– làm cho (ai) hy vọng hão=don’t flatter yourself that he will forgine you+ đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha th…

  • Trích nguồn:

flattered là gì

8. Flattering là gì – Anhchien.vn

  • Tác giả: anhchien.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (34822 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Flattering là gì – Anhchien.vn làm cho khoái; cái đẹp (mắt), làm cho vui (tai…) to lớn flatter oneself that: tự hào là, đem làm hãnh diện là. he flattered himself that …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: he flattered himself that he was the best student of the class: anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp

  • Trích nguồn:

Các video hướng dẫn về flattered là gì

Back to top button