Wiki

Tiếu ngạo giang hồ (phim truyền hình 2001)

Đối với các định nghĩa khác, xem Tiếu ngạo giang hồ (định hướng).

Related Articles
Tiếu ngạo giang hồ
笑傲江湖
Poster phim
Thể loại Võ hiệp
Kịch bản Kim Dung (nguyên tác)
Chu Thác
Trần Ngọc Tân
Trần Băng
Đạo diễn Hoàng Kiện Trung
Nguyên Bân
Diễn viên Lý Á Bằng
Hứa Tình
Nhạc phim Triệu Quý Bình
Nhạc kết Tiếu ngạo giang hồ (笑傲江湖) do Lưu Hoan và Vương Phi trình bày
Quốc gia Tiếu ngạo giang hồ (phim truyền hình 2001) Trung Quốc
Ngôn ngữ Tiếng Phổ thông
Số tập 40
Sản xuất
Nhà sản xuất Trương Kỷ Trung
Địa điểm Tiếu ngạo giang hồ (phim truyền hình 2001) Trung Quốc
Thời lượng 45 phút/tập
Trình chiếu
Kênh trình chiếu CCTV
Phát sóng 2001

Tiếu ngạo giang hồ (tiếng Trung: 笑傲江湖) là bộ phim truyền hình Trung Quốc do Trương Kỷ Trung sản xuất vào năm 2001, được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Kim Dung. Phim do hai diễn viên Lý Á Bằng và Hứa Tình thủ vai chính, được phát sóng lần đầu tiên ở Trung Quốc vào năm 2001. Đây là bộ phim truyền hình đầu tiên do Trương Kỷ Trung sản xuất chuyển thể từ tiểu thuyết võ hiệp của Kim Dung.

Kịch bản


Kịch bản của phim thay đổi khá nhiều so với nguyên tác của Kim Dung, nhất là ở phần cuối.

Diễn viên


Diễn viên chính

  • Lý Á Bằng: Lệnh Hồ Xung
  • Hứa Tình: Nhậm Doanh Doanh
  • Miêu Ất Ất (苗乙乙): Nhạc Linh San
  • Lý Giải (李解): Lâm Bình Chi
  • Nguy Tử: Nhạc Bất Quần
  • Lã Hiểu Hòa: Nhậm Ngã Hành
  • Mao Uy Đào: Đông Phương Bất Bại
  • Trần Lệ Phong (陈丽峰): Nghi Lâm

Diễn viên khác

  • Lưu Đông: Ninh Trung Tắc
  • Triệu Phúc Dư: Lao Đức Nặc
  • Củng Lập Phong: Lục Đại Hữu
  • Vương Văn Thăng: Thành Bất Ưu
  • Vu Thừa Huệ: Phong Thanh Dương
  • Đồ Môn: Tả Lãnh Thiền
  • Trương Hành Bình: Lục Bách
  • Triệu Tiễn: Phí Bân
  • Lý Cần Cần: Định Dật
  • Nhan Phương: Nghi Hòa
  • Lưu Trọng Nguyên: Mạc Đại tiên sinh
  • Tu Tông Địch: Lưu Chính Phong
  • Lý Cường: Thiên Môn đạo nhân
  • Lý Kỳ Sơn: Ngọc Cơ Tử
  • Ba Âm: Hướng Vấn Thiên
  • Ngưu Bảo Quân: Dương Liên Đình
  • Lý Phi: Lam Phượng Hoàng (Ma Cao)
  • Tề Trung Khôn: Tổ Thiên Thu
  • Hàn Nhất Bằng: Lão Đầu Tử
  • Tùng Chí Quân: Khúc Dương
  • Hạ Lộ: Khúc Phi Yên
  • Ngụy Phong: Đồng Bách Hùng
  • Hàn Phúc Lợi: Bảo Đại Sở
  • Lý Kinh Kinh: Tang Tam Nương
  • Hạ Tông Học: Hoàng Chung Công
  • Ô Lan Bảo Âm: Hắc Bạch Tử
  • Vu Hoằng Châu: Ngốc Bút Ông
  • Bách Sam: Đan Thanh
  • Ngưu Tinh Lệ: Lục Trúc Ông
  • Bành Đăng Hoài: Dư Thương Hải
  • Vương Thành: Vu Nhân Hào
  • Lâm Phong: La Nhân Kiệt
  • Phong Tích Quân: Phương Chứng
  • Dương Niệm Sinh: Phương Sinh và Thượng Quan Vân
  • Vương Chấn Vinh: Xung Hư đạo trưởng
  • Hứa Kính Nghĩa, Cự Hưng Mậu, Mã Nham, Lý Hiểu Ba, Tôn Tồn Điệp, Vương Hâm Phong: Đào Cốc lục tiên
  • Tôn Hải Anh: Điền Bá Quang
  • Tang Kim Sinh: Bất Giới hòa thượng
  • Dương Côn: Á bà bà
  • Hoàng Tông Lạc: Bình Nhất Chỉ
  • Lý Trung Hoa: Mộc Cao Phong
  • Lý Chấn Bình: Lâm Chấn Nam
  • Trương Kỷ Trung: Vương Nguyên Bá
  • Đinh Thúy Hoa: Vương phu nhân
  • Trương Thành Vũ: Vương Bá Phấn
  • Lý Nghĩa Hoa: Vương Bá Cường

Âm nhạc


Nhạc phim do Triệu Quý Bình sáng tác, bao gồm 16 bài:

  1. Tiếu ngạo giang hồ (笑傲江湖) do Lưu Hoan và Vương Phi trình bày (ca khúc cuối phim)
  2. Thiên địa tác hợp (天地作合) do Tống Tổ Anh trình bày
  3. Nhân tâm vô cùng đại (人心无穷大) do Lưu Hoan trình bày
  4. Bất tại kỳ trung bất lưu lệ (不在其中不流泪) do Vương Yến Thanh trình bày
  5. Hữu sở tư (有所思) do Vương Yến Thanh trình bày
  6. Đại hiệp – Lệnh Hồ Xung (大侠-令狐冲) (nhạc không lời)
  7. Thánh muội – Nhậm Doanh Doanh (圣妹-任盈盈) (nhạc không lời)
  8. Tiểu sư muội – Nhạc Linh San (小师妹-岳灵珊) (nhạc không lời)
  9. Huyền Không tự – Nghi Lâm (悬空寺-仪琳) (nhạc không lời)
  10. Tình duyên (情缘) (hợp xướng)
  11. Tình sầu (情愁) (nhạc không lời)
  12. Bi ca (悲歌) (nhạc không lời)
  13. Đông Phương Bất Bại (东方不败) (nhạc không lời)
  14. Hắc Mộc Nhai (黑木崖) (nhạc không lời)
  15. Giang hồ phong vân (江湖风云) (nhạc không lời)
  16. Giang hồ bí ngữ (江湖秘语) (nhạc không lời)

Back to top button