Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT đồ dùng, đồ chơi Giáo dục mầm non

Thuộc tính văn bản

Cơ quan ban hành: Bộ Giáo dục và Đào tạo Người ký: Nguyễn Thị Nghĩa
Số hiệu: 02/2010/TT-BGDĐT Lĩnh vực: Giáo dục
Ngày ban hành: 11/02/2010 Ngày hiệu lực: 28/03/2010
Loại văn bản: Thông tư Ngày hết hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng hiệu lực: Còn hiệu lực

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT – Danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT ban hành danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non. Theo đó danh mục đồ chơi dành cho 6 nhóm lớp: Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi, nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi….

  • Thông tư 29/2017/TT-BGDĐT Quy chế xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non
  • Nghị định 06/2018/NĐ-CP Chính sách hỗ trợ ăn trưa đối với trẻ em mẫu giáo và chính sách đối với giáo viên mầm non
  • Thông tư 07/2016/TT-BGDĐT Điều kiện công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục, xóa mù chữ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

———————

Số: 02/2010/TT-BGDĐT

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—————————-

Hà Nội, ngày 11 tháng 2 năm 2010

THÔNG TƯ
Ban hành Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho Giáo dục mầm non

——————————–

BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Căn cứ Nghị định số 178/2007/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2007 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ;

Căn cứ Nghị định số 32/2008/NĐ-CP ngày 19 tháng 3 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo;

Căn cứ Nghị định số 75/2006/NĐ-CP ngày 02/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giáo dục;

Căn cứ Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 7 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Chương trình Giáo dục mầm non;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường,

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định:

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non; Bao gồm 6 nhóm lớp sau:

– Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi.

– Lớp mẫu giáo 3 – 4 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 4 – 5 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi.

Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 28 tháng 3 năm 2010. Thông tư này thay thế Quyết định số 2227/QĐ-BGD&ĐT ngày 08/5/2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Danh mục Đồ chơi – Thiết bị tối thiểu phục vụ thí điểm chương trình đổi mới Giáo dục mầm non. Các quy định trước đây, trái với quy định tại Thông tư này đều bị bãi bỏ.

Điều 3. Căn cứ vào Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non ban hành kèm theo Thông tư này, các sở giáo dục và đào tạo có trách nhiệm chỉ đạo việc mua sắm, tự làm, sưu tầm, sử dụng và bảo quản thiết bị phục vụ dạy học tại các cơ sở giáo dục mầm non.

Điều 4. Chánh Văn phòng; Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Kế hoạch – Tài chính; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường; Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.

Nơi nhận: KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG
– VP Chủ tịch nước; (để b/c)
– VP Chính phủ; (để b/c)
– Ban TGTW; (để b/c)
– Các Bộ, CQ ngang Bộ, CQ thuộc Chính phủ, HĐND,UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW (để phối hợp);
– Bộ trưởng;
– Các Thứ trưởng;
– Công báo;
– Cục kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp);
– Như điều 4;
– Website của Chính phủ;
– Website của Bộ GD&ĐT;
– Lưu: VT, Cục CSVCTBTH, Vụ PC.
Nguyễn Thị Nghĩa

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 7
I ĐỒ DÙNG
1 MN011001 Giá phơi khăn mặt Cái 1 Trẻ
2 MN011002 Tủ (giá) ca, cốc Cái 1 Trẻ
3 MN011003 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 2 Trẻ
4 MN011004 Tủ đựng chăn, chiếu, màn Cái 2 Trẻ
5 MN011005 Giường chơi Cái 2 Trẻ
6 MN011006 Phản Cái 4 Trẻ
7 MN011007 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
8 MN011008 Bàn cho trẻ Cái 2 Trẻ
9 MN011009 Ghế cho trẻ Cái 10 Trẻ
10 MN011010 Ghế giáo viên Cái 3 Giáo viên
11 MN011011 Bàn quấn tã Cái 1 Trẻ
12 MN011012 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
13 MN011013 Thùng đựng rác Cái 1 Dùng chung
14 MN011014 Cái 2 Trẻ
15 MN011015 Giá để giày dép Cái 1 Trẻ
16 MN011016 Cốc uống nước Cái 15 Trẻ
17 MN011017 Bô có ghế tựa và nắp đậy Cái 5 Trẻ
18 MN011018 Chậu Cái 2 Trẻ
19 MN011019 Ti vi màu Cái 1 Dùng chung
20 MN011020 Đầu đĩa DVD Cái 1 Dùng chung
21 MN011021 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 2 Trẻ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
22 MN012022 Bóng nhỏ Quả 6 Trẻ
23 MN012023 Bóng to Quả 6 Trẻ
24 MN012024 Xe ngồi đẩy Cái 1 Trẻ
25 MN012025 Xe đẩy tập đi Cái 1 Trẻ
26 MN012026 Gà mổ thóc Con 6 Trẻ
27 MN012027 Hề tháp Con 6 Trẻ
28 MN012028 Bộ xếp vòng tháp Bộ 6 Trẻ
29 MN012029 Bộ khối hình Bộ 5 Dùng chung
30 MN012030 Xe chuyển động vui Cái 3 Trẻ
31 MN012031 Lục lặc Cái 3 Trẻ
32 MN012032 Bộ tranh nhận biết tập nói Bộ 2 Dùng chung
33 MN012033 Búp bê bé trai Con 3 Trẻ
34 MN012034 Búp bê bé gái Con 3 Trẻ
35 MN012035 Xe cũi thả hình Cái 2 Trẻ
36 MN012036 Chút chít các loại Con 6 Trẻ
37 MN012037 Thú nhồi Con 6 Trẻ
38 MN012038 Xúc xắc các loại Cái 6 Trẻ
39 MN012039 Xắc xô to Cái 1 Giáo viên
40 MN012040 Trống con Cái 3 Trẻ
41 MN012041 Chuỗi dây xúc xắc Chuỗi 4 Trẻ
42 MN012042 Bộ tranh nhận biết – Tập nói Bộ 1 Giáo viên
III SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA
43 MN013043 Thơ ở Nhà trẻ Quyển 2 Giáo viên
44 MN013044 Truyện kể ở Nhà trẻ Quyển 2 Giáo viên
45 MN013045 Chương trình giáo dục mầm non Quyển 1 Giáo viên
46 MN013046 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) Quyển 1 Giáo viên
47 MN013047 Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Quyển 1 Giáo viên
48 MN013048 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Quyển 1 Giáo viên
49 MN013049 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ Bộ 1 Giáo viên
50 MN013050 Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật Bộ 1 Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi (20 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 7
I ĐỒ DÙNG
1 MN121001 Giá phơi khăn mặt Cái 1 Trẻ
2 MN121002 Tủ (giá) ca, cốc Cái 1 Trẻ
3 MN121003 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 2 Trẻ
4 MN121004 Tủ đựng chăn, chiếu, màn Cái 2 Trẻ
5 MN121005 Phản Cái 10 Trẻ
6 MN121006 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
7 MN121007 Giá để giày dép Cái 1 Trẻ
8 MN121008 Cốc uống nước Cái 20 Trẻ
9 MN121009 Bô có ghế tựa và nắp đậy Cái 5 Trẻ
10 MN121010 Cái 2 Trẻ
11 MN121011 Chậu Cái 2 Trẻ
12 MN121012 Bàn cho trẻ Cái 5 Trẻ
13 MN121013 Ghế cho trẻ Cái 20 Trẻ
14 MN121014 Ghế giáo viên Cái 3 Giáo viên
15 MN121015 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
16 MN121016 Thùng đựng rác Cái 1 Dùng chung
17 MN121017 Ti vi màu Cái 1 Dùng chung
18 MN121018 Đầu đĩa DVD Cái 1 Dùng chung
19 MN121019 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 2 Trẻ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
20 MN122020 Bóng nhỏ Quả 20 Trẻ
21 MN122021 Bóng to Quả 6 Giáo viên
22 MN122022 Gậy thể dục nhỏ Cái 20 Trẻ
23 MN122023 Vòng thể dục nhỏ Cái 20 Trẻ
24 MN122024 Vòng thể dục to Cái 3 Giáo viên
25 MN122025 Búa cọc Bộ 2 Trẻ
26 MN122026 Bập bênh Cái 2 Trẻ
27 MN122027 Thú nhún Con 2 Trẻ
28 MN122028 Thú kéo dây Con 2 Trẻ
29 MN122029 Cổng chui Cái 4 Trẻ
30 MN122030 Xe ngồi có bánh Cái 1 Trẻ
31 MN122031 Lồng hộp vuông Bộ 10 Trẻ
32 MN122032 Lồng hộp tròn Bộ 10 Trẻ
33 MN122033 Bộ xâu dây Bộ 5 Trẻ
34 MN122034 Thả vòng Bộ 2 Trẻ
35 MN122035 Các con vật đẩy Con 3 Trẻ
36 MN122036 Bộ xếp hình trên xe Bộ 2 Trẻ (28 chi tiết)
37 MN122037 Bộ nhận biết những con vật nuôi Bộ 2 Trẻ
38 MN122038 Giỏ trái cây Giỏ 2 Trẻ
39 MN122039 Búp bê bé trai Con 5 Trẻ
40 MN122040 Búp bê bé gái Con 5 Trẻ
41 MN122041 Hề tháp Bộ 5 Trẻ
42 MN122042 Khối hình to Bộ 6 Trẻ
43 MN122043 Khối hình nhỏ Bộ 6 Trẻ
44 MN122044 Xe cũi thả hình Cái 3 Trẻ
45 MN122045 Đồ chơi nhồi bông Con 5 Trẻ
46 MN122046 Xếp tháp Bộ 5 Trẻ
47 MN122047 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì Hộp 20 Trẻ
48 MN122048 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 2 Trẻ
49 MN122049 Bộ tranh nhận biết, tập nói Bộ tranh 3 Dùng chung
50 MN122050 Xắc xô 2 mặt nhỏ Cái 10 Trẻ
51 MN122051 Xắc xô 2 mặt to Cái 2 Giáo viên
52 MN122052 Phách gõ Đôi 10 Trẻ
53 MN122053 Trống cơm Cái 2 Dùng chung
54 MN122054 Trống con Cái 5 Trẻ
55 MN122055 Đàn Xylophone Cái 2 Trẻ
56 MN122056 Đất nặn hộp 20 Trẻ
57 MN122057 Bảng con cái 20 trẻ
58 MN122058 Bộ tranh truyện nhà trẻ Bộ 2 Giáo viên
59 MN122059 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ Bộ 2 Giáo viên
60 MN122060 Bộ nhận biết, tập nói Bộ 1 Giáo viên
III SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA
61 MN123061 Thơ ở Nhà trẻ Quyển 2 Giáo viên
62 MN123062 Truyện kể ở Nhà trẻ Quyển 2 Giáo viên
63 MN123063 Chương trình giáo dục mầm non Quyển 1 Giáo viên
64 MN123064 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) Quyển 1 Giáo viên
65 MN123065 Đồ chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Quyển 1 Giáo viên
66 MN123066 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Quyển 1 Giáo viên
67 MN123067 Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ Bộ 1 Giáo viên
68 MN123068 Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật Bộ 1 Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 24-36 tháng (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 7
I ĐỒ DÙNG
1 MN231001 Giá phơi khăn mặt Cái 1 Trẻ
2 MN231002 Tủ (giá) ca cốc Cái 1 Trẻ
3 MN231003 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 1 Trẻ
4 MN231004 Tủ đựng chăn, màn, chiếu. Cái 1 Trẻ
5 MN231005 Phản Cái 13 Trẻ
6 MN231006 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
7 MN231007 Giá để giày dép Cái 1 Trẻ
8 MN231008 Cốc uống nước Cái 25 Trẻ
9 MN231009 Bô có nắp đậy Cái 5 Trẻ
10 MN231010 Cái 2 Trẻ
11 MN231011 Chậu Cái 2 Trẻ
12 MN231012 Bàn giáo viên Cái 1 Giáo viên
13 MN231013 Ghế giáo viên Cái 2 Giáo viên
14 MN231014 Bàn cho trẻ Cái 6 Trẻ
15 MN231015 Ghế cho trẻ Cái 25 Trẻ
16 MN231016 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
17 MN231017 Thùng đựng rác Cái 1 Dùng chung
18 MN231018 Ti vi màu Cái 1 Dùng chung
19 MN231019 Đầu đĩa DVD Cái 1 Dùng chung
20 MN231020 Đàn Organ Bộ 1 Giáo viên
21 MN231021 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 4 Trẻ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
22 MN232022 Bóng nhỏ Quả 15 Trẻ
23 MN232023 Bóng to Quả 10 Trẻ
24 MN232024 Gậy thể dục nhỏ C¸i 25 Trẻ
25 MN232025 Gậy thể dục to C¸i 2 Giáo viên
26 MN232026 Vòng thể dục nhỏ Cái 25 Trẻ
27 MN232027 Vòng thể dục to Cái 2 Giáo viên
28 MN232028 Bập bênh Cái 2 Trẻ
29 MN232029 Cổng chui Cái 4 Trẻ
30 MN232030 Cột ném bóng c¸i 2 TrÎ
31 MN232031 Đồ chơi có bánh xe và dây kéo Bộ 5 Trẻ
32 MN232032 Hộp thả hình Bộ 5 Trẻ
33 MN232033 Lồng hộp vuông Bộ 5 Trẻ
34 MN232034 Lồng hộp tròn Bộ 5 Trẻ
35 MN232035 Bộ xâu hạt 10 Trẻ
36 MN232036 Bộ xâu dây Bộ 5 Trẻ
37 MN232037 Bé bóa cäc Bộ 5 TrÎ
38 MN232038 Búa 3 bi 2 tầng Bộ 2 Trẻ
39 MN232039 Các con kéo dây có khớp Con 3 Trẻ
40 MN232040 Bé th¸o l¾p vßng Bộ 5 TrÎ
41 MN232041 Bộ xây dựng trên xe Bộ 2 Trẻ (35 chi tiết)
42 MN232042 Hàng rào nhựa Bộ 3 Trẻ
43 MN232043 Bộ rau, củ, quả Bộ 3 Trẻ
44 MN232044 Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình Bộ 2 TrÎ
45 MN232045 Đồ chơi các con vật sống dưới nước Bộ 2 Trẻ
46 MN232046 Đồ chơi các con vật sống trong rừng Bộ 2 TrÎ
47 MN232047 Đồ chơi các loại rau, củ, quả Bộ 2 Trẻ
48 MN232048 Tranh ghép các con vật Bộ 1 Trẻ
49 MN232049 Tranh ghép các loại quả Bộ 1 TrÎ
50 MN232050 Đồ chơi nhồi bông Bộ 1 Trẻ
51 MN232051 Đồ chơi với cát Bộ 2 Trẻ
52 MN232052 Bảng quay 2 mặt Bộ 1 Dùng chung
53 MN232053 Tranh đéng vËt nu«i trong gia ®×nh 1 Dùng chung
54 MN232054 Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa 1 Dùng chung
55 MN232055 Tranh các phương tiện giao thông 1 Dùng chung
56 MN232056 Tranh cảnh báo nguy hiểm 1 Giáo viên
57 MN232057 Bộ tranh truyện nhà trẻ Bộ 2 Giáo viên
58 MN232058 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ Bộ 2 Giáo viên
59 MN232059 Lô tô các loại quả 25 Dùng chung
60 MN232060 Lô tô các con vật 25 Dùng chung
61 MN232061 Lô tô các phương tiện giao thông 25 Dùng chung
62 MN232062 Lô tô các hoa 25 Dùng chung
63 MN232063 Con rối Bộ 1 Gi¸o viªn
64 MN232064 Khối hình to Bộ 8 Trẻ
65 MN232065 Khối hình nhỏ Bộ 8 Trẻ
66 MN232066 Búp bê bé trai (cao – thấp) Con 4 Trẻ
67 MN232067 Búp bê bé gái (cao- thấp) Con 4 TrÎ
68 MN232068 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 3 Trẻ
69 MN232069 Bộ bàn ghế giường tủ Bộ 2 Trẻ
70 MN232070 Bộ dụng cụ bác sĩ Bộ 2 Trẻ
71 MN232071 Giường búp bê Bộ 2 Trẻ
72 MN232072 Xắc xô to C¸i 1 Gi¸o viªn
73 MN232073 Xắc xô nhỏ Cái 10 Trẻ
74 MN232074 Phách gõ §«i 10 Trẻ
75 MN232075 Trống cơm Cái 5 Trẻ
76 MN232076 Xúc xắc Cái 6 Trẻ
77 MN232077 Trống con Cái 10 Trẻ
78 MN232078 Đất nặn Hộp 25 Trẻ
79 MN232079 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 25 Trẻ
80 MN232080 Bảng con Cái 15 Trẻ
81 MN232081 Bộ nhận biết, tập nói, Bộ 1 Gi¸o viªn
III SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA
82 MN233082 Thơ ở Nhà trẻ Quyển 4 Dùng chung
83 MN233083 Truyện kể ở Nhà trẻ Quyển 4 Dùng chung
84 MN233084 Vở tập tạo hình Quyển 25 Trẻ
85 MN233085 Chương trình giáo dục mầm non Quyển 1 Giáo viên
86 MN233086 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) Quyển 1 Giáo viên
87 MN233087 Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Quyển 1 Giáo viên
88 MN233088 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Quyển 1 Giáo viên
89 MN233089 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ Bộ 1 Giáo viên
90 MN233090 Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật Bộ 1 Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 7
I ĐỒ DÙNG
1 MN341001 Giá phơi khăn Cái 1 Trẻ
2 MN341002 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 1 Trẻ
3 MN341003 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 2 Trẻ
4 MN341004 Tủ đựng chăn, màn, chiếu. Cái 1 Trẻ
5 MN341005 Phản Cái 13 Trẻ
6 MN341006 Cốc uống nước Cái 25 Trẻ
7 MN341007 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
8 MN341008 Giá để giày dép Cái 2 Trẻ
9 MN341009 Cái 2 Trẻ
10 MN341010 Chậu Cái 2 Trẻ
11 MN341011 Bàn giáo viên Cái 1 Giáo viên
12 MN341012 Ghế giáo viên Cái 2 Giáo viên
13 MN341013 Bàn cho trẻ Cái 13 Trẻ
14 MN341014 Ghế cho trẻ Cái 25 Trẻ
15 MN341015 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
16 MN341016 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 2 Dùng chung
17 MN341017 Đầu DVD Cái 1 Dùng chung
18 MN341018 Ti vi Cái 1 Dùng chung
19 MN341019 Đàn organ Cái 1 Giáo viên
20 MN341020 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 5 Trẻ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
21 MN342021 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 5 Trẻ
22 MN342022 Mô hình hàm răng Cái 2 Trẻ
23 MN342023 Vòng thể dục to Cái 2 Giáo viên
24 MN342024 Gậy thể dục to Cái 2 Giáo viên
25 MN342025 Cột ném bóng Cái 2 Trẻ
26 MN342026 Vòng thể dục nhỏ Cái 25 Trẻ
27 MN342027 Gậy thể dục nhỏ Cái 25 Trẻ
28 MN342028 Xắc xô Cái 2 Giáo viên
29 MN342029 Trống da Cái 1 Giáo viên
30 MN342030 Cổng chui Cái 3 Trẻ
31 MN342031 Bóng nhỏ Quả 25 Trẻ
32 MN342032 Bóng to Quả 5 Trẻ
33 MN342033 Nguyên liệu để đan tết kg 1 Trẻ
34 MN342034 Kéo thủ công Cái 25 Trẻ
35 MN342035 Kéo văn phòng Cái 1 Giáo viên
36 MN342036 Bút chì đen Cái 25 Trẻ
37 MN342037 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 25 Trẻ
38 MN342038 Đất nặn Hộp 25 Trẻ
39 MN342039 Giấy màu túi 25 Trẻ
40 MN342040 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 2 Trẻ
41 MN342041 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 2 Trẻ
42 MN342042 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 2 Trẻ
43 MN342043 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 2 Trẻ
44 MN342044 Hàng rào lắp ghép lớn Túi 3 Trẻ
45 MN342045 Ghép nút lớn Túi 2 Trẻ
46 MN342046 Tháp dinh dưỡng Tờ 1 Trẻ
47 MN342047 Búp bê bé trai Con 2 Trẻ
48 MN342048 Búp bê bé gái Con 2 Trẻ
49 MN342049 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 3 Trẻ
50 MN342050 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 2 Trẻ
51 MN342051 Bộ xếp hình trên xe Bộ 6 Trẻ (25 chi tiết)
52 MN342052 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông Bộ 3 Trẻ
53 MN342053 Gạch xây dựng Thùng 2 Trẻ
54 MN342054 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 2 Trẻ
55 MN342055 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình Bộ 2 Trẻ
56 MN342056 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 2 Trẻ
57 MN342057 Bộ động vật biển Bộ 2 Trẻ
58 MN342058 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 2 Trẻ
59 MN342059 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 2 Trẻ
60 MN342060 Bộ côn trùng Bộ 2 Trẻ
61 MN342061 Nam châm thẳng Cái 3 Trẻ
62 MN342062 Kính lúp Cái 3 Trẻ
63 MN342063 Phễu nhựa Cái 3 Trẻ
64 MN342064 Bể chơi với cát và nước Bộ 1 Trẻ
65 MN342065 Bộ làm quen với toán Bộ 15 Trẻ (Mẫu giáo 3-4 tuổi)
66 MN342066 Con rối Bộ 1 Trẻ
67 MN342067 Bộ hình học phẳng Túi 25 Trẻ
68 MN342068 Bảng quay 2 mặt Cái 1 Dùng chung
69 MN342069 Tranh các loại hoa, quả, củ Bộ 2 Dùng chung
70 MN342070 Tranh các con vật Bộ 2 Dùng chung
71 MN342071 Tranh ảnh một số nghề nghiệp Bộ 2 Dùng chung
72 MN342072 Đồng hồ học đếm 2 mặt Cái 2 Trẻ
73 MN342073 Hộp thả hình Cái 3 Trẻ
74 MN342074 Bàn tính học đếm Cái 3 Trẻ
75 MN342075 Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi Bộ 1 Giáo viên
76 MN342076 Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi Bộ 1 Giáo viên
77 MN342077 Bảng con Cái 25 Trẻ
78 MN342078 Tranh cảnh báo nguy hiểm Bộ 1 Giáo viên
79 MN342079 Tranh, ảnh về Bác Hồ Bộ 1 Dùng chung
80 MN342080 Màu nước Hộp 25 Trẻ
81 MN342081 Bút lông cỡ to Cái 12 Trẻ
82 MN342082 Bút lông cỡ nhỏ Cái 12 Trẻ
83 MN342083 Dập ghim Cái 1 Giáo viên
84 MN342084 Bìa các màu Tờ 50 Giáo viên
85 MN342085 Giấy trắng A0 Tờ 50 Dùng chung
86 MN342086 Kẹp sắt các cỡ Cái 10 Dùng chung
87 MN342087 Dập lỗ Cái 1 Giáo viên
88 MN342088 Súng bắn keo Cái 1 Giáo viên
89 MN342089 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Bộ 3 Trẻ
90 MN342090 Lịch của trẻ Bộ 1 Trẻ
III SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA
91 MN343091 Truyện tranh các loại Cuốn 25 Trẻ
92 MN343092 Vở tập tạo hình Cuốn 25 Trẻ
93 MN343093 Vở làm quen với toán Cuốn 25 Trẻ
94 MN343094 Chương trình giáo dục mầm non Cuốn 1 Giáo viên
95 MN343095 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non Cuốn 1 Giáo viên
96 MN343096 Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Cuốn 1 Giáo viên
97 MN343097 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Cuốn 1 Giáo viên
98 MN343098 Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non Cuốn 1 Giáo viên
99 MN343099 Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả Bộ 1 Giáo viên
100 MN343100 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru Bộ 1 Giáo viên
101 MN343101 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể Bộ 1 Giáo viên
102 MN343102 Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” Bộ 1 Giáo viên
103 MN343103 Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” Bộ 1 Giáo viên
104 MN343104 Băng/đĩa hình về Bác Hồ Bộ 1 Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 4-5 tuổi (30 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 7
I ĐỒ DÙNG
1 MN451001 Giá phơi khăn Cái 1 Trẻ
2 MN451002 Cốc uống nước Cái 30 Trẻ
3 MN451003 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 1 Trẻ
4 MN451004 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
5 MN451005 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 2 Trẻ
6 MN451006 Tủ đựng chăn, màn, chiếu. Cái 1 Trẻ
7 MN451007 Phản Cái 15 Trẻ
8 MN451008 Giá để giày dép Cái 1 Trẻ
9 MN451009 Cái 2 Trẻ
10 MN451010 Chậu Cái 2 Trẻ
11 MN451011 Bàn giáo viên Cái 1 Giáo viên
12 MN451012 Ghế giáo viên Cái 2 Giáo viên
13 MN451013 Bàn cho trẻ Cái 15 Trẻ
14 MN451014 Ghế cho trẻ Cái 30 Trẻ
15 MN451015 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
16 MN451016 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 2 Dùng chung
17 MN451017 Đầu đĩa DVD cái 1 Dùng chung
18 MN451018 Ti vi cái 1 Dùng chung
19 MN451019 Đàn organ cái 1 Giáo viên
20 MN451020 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 5 Trẻ
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
21 MN452021 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 6 Trẻ
22 MN452022 Mô hình hàm răng Cái 3 Trẻ
23 MN452023 Vòng thể dục nhỏ Cái 30 Trẻ
24 MN452024 Gậy thể dục nhỏ Cái 30 Trẻ
25 MN452025 Cổng chui Cái 5 Trẻ
26 MN452026 Cột ném bóng Cái 2 Trẻ
27 MN452027 Vòng thể dục cho giáo viên Cái 1 Giáo viên
28 MN452028 Gậy thể dục cho giáo viên Cái 1 Giáo viên
29 MN452029 Bộ chun học toán Cái 6 Trẻ
30 MN452030 Ghế băng thể dục Cái 2 Trẻ
31 MN452031 Bục bật sâu Cái 2 Trẻ
32 MN452032 Nguyên liệu để đan tết Kg 1 trẻ
33 MN452033 Các khối hình học Bộ 10 Trẻ
34 MN452034 Bộ xâu dây tạo hình Hộp 10 Trẻ
35 MN452035 Kéo thủ công Cái 30 Trẻ
36 MN452036 Kéo văn phòng Cái 1 Giáo viên
37 MN452037 Bút chì đen Cái 30 Trẻ
38 MN452038 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 30 Trẻ
39 MN452039 Giấy màu Túi 30 Trẻ
40 MN452040 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 1 Trẻ
41 MN452041 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 1 Trẻ
42 MN452042 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 1 Trẻ
43 MN452043 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 1 Trẻ
44 MN452044 Tháp dinh dưỡng Cái 1 Giáo viên
45 MN452045 Lô tô dinh dưỡng Bộ 6 Trẻ
46 MN452046 Bộ luồn hạt Bộ 5 Trẻ
47 MN452047 Bộ lắp ghép Bộ 2 Trẻ (Khối chữ X)
48 MN452048 Búp bê bé trai Con 3 Trẻ
49 MN452049 Búp bê bé gái Con 3 Trẻ
50 MN452050 Bộ đồ chơi gia đình Bộ 1 Trẻ
51 MN452051 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 2 Trẻ
52 MN452052 Bộ tranh cảnh báo Bộ 1 Giáo viên
53 MN452053 Bộ ghép hình hoa Bộ 3 Trẻ
54 MN452054 Bộ lắp ráp nút tròn Bộ 3 Trẻ
55 MN452055 Hàng rào nhựa Bộ 3 Trẻ
56 MN452056 Bộ xây dựng Bộ 3 Trẻ (51 Chi tiết)
57 MN452057 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 2 Trẻ
58 MN452058 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình Bộ 2 Trẻ
59 MN452059 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 2 Trẻ
60 MN452060 Bộ lắp ráp xe lửa bộ 1 Trẻ
61 MN452061 Bộ động vật biển Bộ 2 Trẻ
62 MN452062 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 2 Trẻ
63 MN452063 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 2 Trẻ
64 MN452064 Bộ côn trùng Bộ 2 Trẻ
65 MN452065 Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ Bộ 1 Trẻ
66 MN452066 Nam châm thẳng Cái 3 Trẻ
67 MN452067 Kính lúp Cái 3 Trẻ
68 MN452068 Phễu nhựa Cái 3 Trẻ
69 MN452069 Bể chơi với cát và nước Bộ 1 Trẻ
70 MN452070 Cân thăng bằng Bộ 2 Trẻ
71 MN452071 Bộ làm quen với toán Bộ 15 Trẻ (Mẫu giáo 4-5 tuổi)
72 MN452072 Đồng hồ lắp ráp Bộ 3 Trẻ
73 MN452073 Bàn tính học đếm Bộ 3 Trẻ
74 MN452074 Bộ hình phẳng Túi 30 Trẻ
75 MN452075 Ghép nút lớn Túi 3 Trẻ
76 MN452076 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình Bộ 3 Trẻ
77 MN452077 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông Bộ 3 Trẻ
78 MN452078 Tranh ảnh một số nghề nghiệp Bộ 1 Giáo viên
79 MN452079 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh Bộ 1 Trẻ
80 MN452080 Bảng quay 2 mặt Cái 1 Trẻ
81 MN452081 Bộ sa bàn giao thông Bộ 1 Trẻ
82 MN452082 Lô tô động vật Bộ 10 Dùng chung
83 MN452083 Lô tô thực vật Bộ 10 Dùng chung
84 MN452084 Lô tô phương tiện giao thông Bộ 10 Dùng chung
85 MN452085 Lô tô đồ vật Bộ 10 Dùng chung
86 MN452086 Tranh số lượng Tờ 1 Trẻ
87 MN452087 Đomino học toán Bộ 5 Trẻ
88 MN452088 Bộ chữ số và số lượng Bộ 15 Trẻ
89 MN452089 Lô tô hình và số lượng Bộ 15 Trẻ
90 MN452090 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 – 5 tuổi Bộ 2 Dùng chung
91 MN452091 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi Bộ 2 Dùng chung
92 MN452092 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề Bộ 2 Dùng chung
93 MN452093 Tranh, ảnh về Bác Hồ Bộ 1 Dùng chung
94 MN452094 Lịch của bé Bộ 1 Trẻ
95 MN452095 Bộ chữ và số Bộ 6 Trẻ
96 MN452096 Bộ trang phục Công an Bộ 1 Trẻ
97 MN452097 Bộ trang phục Bộ đội Bộ 1 Trẻ
98 MN452098 Bộ trang phục Bác sỹ Bộ 1 Trẻ
99 MN452099 Bộ trang phục nấu ăn Bộ 1 Trẻ
100 MN452100 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác Bộ 1 Trẻ
101 MN452101 Gạch xây dựng Thùng 1 Trẻ
102 MN452102 Con rối Bộ 1 Giáo viên
103 MN452103 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Cái 5 Trẻ
104 MN452104 Đất nặn Hộp 30 Trẻ
105 MN452105 Màu nước Hộp 25 Trẻ
106 MN452106 Bút lông cỡ to Cái 12 Trẻ
107 MN452107 Bút lông cỡ nhỏ Cái 12 Trẻ
108 MN452108 Dập ghim Cái 1 Giáo viên
109 MN452109 Bìa các màu Tờ 50 Giáo viên
110 MN452110 Giấy trắng A0 Tờ 50 Dùng chung
111 MN452111 Kẹp sắt các cỡ Cái 10 Dùng chung
112 MN452112 Dập lỗ Cái 1 Giáo viên
III SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA
113 MN453113 Truyện tranh các loại Cuốn 30 Trẻ
114 MN453114 Vở tập tạo hình Cuốn 30 Trẻ
115 MN453115 Vở làm quen với toán Cuốn 30 Trẻ
116 MN453116 Chương trình giáo dục mầm non Cuốn 1 Giáo viên
117 MN453117 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non Cuốn 1 Giáo viên
118 MN453118 Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Cuốn 1 Giáo viên
119 MN453119 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Cuốn 1 Giáo viên
120 MN453120 Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non Cuốn 1 Giáo viên
121 MN453121 Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả Bộ 1 Giáo viên
122 MN453122 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru Bộ 1 Giáo viên
123 MN453123 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể Bộ 1 Giáo viên
124 MN453124 Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” Bộ 1 Giáo viên
125 MN453125 Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” Bộ 1 Giáo viên
126 MN453126 Băng/đĩa hình về Bác Hồ Bộ 1 Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 5-6 tuổi (35 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GHI CHÚ
1 2 3 4 5 6 8
I ĐỒ DÙNG
1 MN561001 Giá phơi khăn Cái 1 Trẻ
2 MN561002 Cốc uống nước Cái 35 Trẻ
3 MN561003 Tủ (giá) đựng ca cốc Cái 1 Trẻ
4 MN561004 Bình ủ nước Cái 1 Trẻ
5 MN561005 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ Cái 2 Trẻ
6 MN561006 Tủ đựng chăn, màn, chiếu. Cái 2 Trẻ
7 MN561007 Phản Cái 18 Trẻ
8 MN561008 Giá để giày dép Cái 2 Trẻ
9 MN561009 Thùng đựng rác có nắp đậy Cái 2 Dùng chung
10 MN561010 Thùng đựng nước có vòi Cái 1 Trẻ
11 MN561011 Cái 2 Trẻ
12 MN561012 Chậu Cái 2 Trẻ
13 MN561013 Bàn cho trẻ Cái 18 Trẻ
14 MN561014 Ghế cho trẻ Cái 35 Trẻ
15 MN561015 Bàn giáo viên Cái 1 Giáo viên
16 MN561016 Ghế giáo viên Cái 2 Giáo viên
17 MN561017 Giá để đồ chơi và học liệu Cái 5 Trẻ
18 MN561018 Tivi Cái 1 Dùng chung
19 MN561019 Đầu đĩa DVD Cái 1 Dùng chung
20 MN561020 Đàn organ Cái 1 Giáo viên
II THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
21 MN562021 Bàn chải đánh răng trẻ em Cái 6 Trẻ
22 MN562022 Mô hình hàm răng Cái 3 Trẻ
23 MN562023 Vòng thể dục to Cái 2 Trẻ
24 MN562024 Vòng thể dục nhỏ Cái 35 Trẻ
25 MN562025 Gậy thể dục nhỏ Cái 35 Trẻ
26 MN562026 Xắc xô Cái 2 Giáo viên
27 MN562027 Cổng chui Cái 5 Trẻ
28 MN562028 Gậy thể dục to Cái 2 Giáo viên
29 MN562029 Cột ném bóng Cái 2 Trẻ
30 MN562030 Bóng các loại Quả 16 Trẻ
31 MN562031 Đồ chơi Bowling Bộ 5 Trẻ
32 MN562032 Dây thừng Cái 3 Trẻ
33 MN562033 Nguyên liệu để đan tết kg 1 Trẻ
34 MN562034 Kéo thủ công Cái 35 Trẻ
35 MN562035 Kéo văn phòng Cái 1 Giáo viên
36 MN562036 Bút chì đen Cái 35 Trẻ
37 MN562037 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu Hộp 35 Trẻ
38 MN562038 Bộ dinh dưỡng 1 Bộ 1 Trẻ
39 MN562039 Bộ dinh dưỡng 2 Bộ 1 Trẻ
40 MN562040 Bộ dinh dưỡng 3 Bộ 1 Trẻ
41 MN562041 Bộ dinh dưỡng 4 Bộ 1 Trẻ
42 MN562042 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây Bộ 1 Trẻ
43 MN562043 Bộ lắp ráp kỹ thuật Bộ 2 Trẻ
44 MN562044 Bộ xếp hình xây dựng Bộ 2 Trẻ (51 Chi tiết)
45 MN562045 Bộ luồn hạt Bộ 5 Trẻ
46 MN562046 Bộ lắp ghép Bộ 2 Trẻ (Khối chữ X)
47 MN562047 Đồ chơi các phương tiện giao thông Bộ 2 Trẻ
48 MN562048 Bộ lắp ráp xe lửa Bộ Trẻ
49 MN562049 Bộ sa bàn giao thông Bộ 1 Trẻ
50 MN562050 Bộ động vật sống dưới nước Bộ 2 Trẻ
51 MN562051 Bộ động vật sống trong rừng Bộ 2 Trẻ
52 MN562052 Bộ động vật nuôi trong gia đình Bộ 2 Trẻ
53 MN562053 Bộ côn trùng Bộ 2 Trẻ
54 MN562054 Cân chia vạch Cái 1 Trẻ
55 MN562055 Nam châm thẳng Cái 3 Trẻ
56 MN562056 Kính lúp Cái 3 Trẻ
57 MN562057 Phễu nhựa Cái 3 Trẻ
58 MN562058 Bể chơi với cát và nước Bộ 1 Trẻ
59 MN562059 Ghép nút lớn Bộ 5 Trẻ
60 MN562060 Bộ ghép hình hoa Bộ 5 Trẻ
61 MN562061 Bảng chun học toán Bộ 5 Trẻ
62 MN562062 Đồng hồ học số, học hình Cái 2 Trẻ
63 MN562063 Bàn tính học đếm Cái 2 Trẻ
64 MN562064 Bộ làm quen với toán Bộ 15 Trẻ (Mẫu giáo 5-6 tuổi)
65 MN562065 Bộ hình khối Bộ 5 Trẻ
66 MN562066 Bộ nhận biết hình phẳng Túi 35 Trẻ
67 MN562067 Bộ que tính Bộ 15 Trẻ
68 MN562068 Lô tô động vật Bộ 15 Dùng chung
69 MN562069 Lô tô thực vật Bộ 15 Dùng chung
70 MN562070 Lô tô phương tiện giao thông Bộ 15 Dùng chung
71 MN562071 Lô tô đồ vật Bộ 15 Dùng chung
72 MN562072 Domino chữ cái và số Hộp 10 Trẻ
73 MN562073 Bảng quay 2 mặt Cái 1 Dùng chung
74 MN562074 Bộ chữ cái Bộ 15 Trẻ
75 MN562075 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản Bộ 5 Trẻ
76 MN562076 Lịch của trẻ Bộ 1 Trẻ
77 MN562077 Tranh ảnh về Bác Hồ Bộ 1 Giáo viên
78 MN562078 Tranh cảnh báo nguy hiểm Bộ 1 Giáo viên
79 MN562079 Tranh ảnh một số nghề phổ biến Bộ 1 Giáo viên
80 MN562080 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 – 6 tuổi Bộ 2 Giáo viên
81 MN562081 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 – 6 tuổi Bộ 2 Giáo viên
82 MN562082 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề Bộ 2 Giáo viên
83 MN562083 Bộ dụng cụ lao động Bộ 3 Trẻ
84 MN562084 Bộ đồ chơi nhà bếp Bộ 2 Trẻ
85 MN562085 Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình Bộ 2 Trẻ
86 MN562086 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống Bộ 2 Trẻ
87 MN562087 Bộ trang phục nấu ăn Bộ 1 Trẻ
88 MN562088 Búp bê bé trai Con 3 Trẻ
89 MN562089 Búp bê bé gái Con 3 Trẻ
90 MN562090 Bộ trang phục công an Bộ 2 Trẻ
91 MN562091 Doanh trại bộ đội Bộ 2 Trẻ
92 MN562092 Bộ trang phục bộ đội Bộ 2 Trẻ
93 MN562093 Bộ trang phục công nhân Bộ 2 Trẻ
94 MN562094 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 2 Trẻ
95 MN562095 Bộ trang phục bác sỹ Bộ 2 Trẻ
96 MN562096 Gạch xây dựng Thùng 2 Trẻ
97 MN562097 Bộ xếp hình xây dựng Bộ 2 Trẻ (44 Chi tiết)
98 MN562098 Hàng rào lắp ghép lớn Túi 3 Trẻ
99 MN562099 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Cái 12 Trẻ
100 MN562100 Đất nặn hộp 30 Trẻ
101 MN562101 Màu nước Hộp 25 Trẻ
102 MN562102 Bút lông cỡ to Cái 12 Trẻ
103 MN562103 Bút lông cỡ nhỏ Cái 12 Trẻ
104 MN562104 Dập ghim Cái 1 Giáo viên
105 MN562105 Bìa các màu Tờ 50 Giáo viên
106 MN562106 Giấy trắng A0 Tờ 50 Dùng chung
107 MN562107 Kẹp sắt các cỡ Cái 10 Dùng chung
108 MN562108 Dập lỗ Cái 1 Giáo viên
III SÁCH-TÀI LIỆU-BĂNG ĐĨA
109 MN563109 Truyện tranh các loại Cuốn 35 Trẻ
110 MN563110 Vở tập tạo hình Cuốn 35 Trẻ
111 MN563111 Vở làm quen với toán Cuốn 35 Trẻ
112 MN563112 Tập tô chữ cái Cuốn 35 Trẻ
113 MN563113 Chương trình giáo dục mầm non Cuốn 1 Giáo viên
114 MN563114 Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo lớn) Cuốn 1 Giáo viên
115 MN563115 Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi Cuốn 1 Giáo viên
116 MN563116 Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố Cuốn 1 Giáo viên
117 MN563117 Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non Cuốn 1 Giáo viên
118 MN563118 Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả Bộ 1 Giáo viên
119 MN563119 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru Bộ 1 Giáo viên
120 MN563120 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể Bộ 1 Giáo viên
121 MN563121 Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” Bộ 1 Giáo viên
122 MN563122 Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” Bộ 1 Giáo viên
123 MN563123 Băng/đĩa hình về Bác Hồ Bộ 1 Giáo viên
124 MN563124 Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề Bộ 1 Giáo viên

Thông tin thêm

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT đồ dùng, đồ chơi Giáo dục mầm non

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

[rule_3_plain]

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

Thuộc tính văn bản

Cơ quan ban hành:
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Người ký:
Nguyễn Thị Nghĩa

Số hiệu:
02/2010/TT-BGDĐT
Lĩnh vực:
Giáo dục

Ngày ban hành:
11/02/2010
Ngày hiệu lực:
28/03/2010

Loại văn bản:
Thông tư
Ngày hết hiệu lực:
Đang cập nhật

Tình trạng hiệu lực:
Còn hiệu lực

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT – Danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT ban hành danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non. Theo đó danh mục đồ chơi dành cho 6 nhóm lớp: Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi, nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi….

Thông tư 29/2017/TT-BGDĐT Quy chế xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non
Nghị định 06/2018/NĐ-CP Chính sách hỗ trợ ăn trưa đối với trẻ em mẫu giáo và chính sách đối với giáo viên mầm non
Thông tư 07/2016/TT-BGDĐT Điều kiện công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục, xóa mù chữ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
———————
Số: 02/2010/TT-BGDĐT

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAMĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————————-
Hà Nội, ngày 11 tháng 2 năm 2010

THÔNG TƯBan hành Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho Giáo dục mầm non

——————————–

BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Căn cứ Nghị định số 178/2007/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2007 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ;

Căn cứ Nghị định số 32/2008/NĐ-CP ngày 19 tháng 3 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo;

Căn cứ Nghị định số 75/2006/NĐ-CP ngày 02/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giáo dục;

Căn cứ Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 7 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Chương trình Giáo dục mầm non;Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường,

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định:

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non; Bao gồm 6 nhóm lớp sau:

– Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi.

– Lớp mẫu giáo 3 – 4 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 4 – 5 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi.

Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 28 tháng 3 năm 2010. Thông tư này thay thế Quyết định số 2227/QĐ-BGD&ĐT ngày 08/5/2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Danh mục Đồ chơi – Thiết bị tối thiểu phục vụ thí điểm chương trình đổi mới Giáo dục mầm non. Các quy định trước đây, trái với quy định tại Thông tư này đều bị bãi bỏ.

Điều 3. Căn cứ vào Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non ban hành kèm theo Thông tư này, các sở giáo dục và đào tạo có trách nhiệm chỉ đạo việc mua sắm, tự làm, sưu tầm, sử dụng và bảo quản thiết bị phục vụ dạy học tại các cơ sở giáo dục mầm non.

Điều 4. Chánh Văn phòng; Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Kế hoạch – Tài chính; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường; Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.

Nơi nhận:
KT. BỘ TRƯỞNGTHỨ TRƯỞNG

– VP Chủ tịch nước; (để b/c)– VP Chính phủ; (để b/c)– Ban TGTW; (để b/c)– Các Bộ, CQ ngang Bộ, CQ thuộc Chính phủ, HĐND,UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW (để phối hợp);– Bộ trưởng;– Các Thứ trưởng;– Công báo;– Cục kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp);– Như điều 4;– Website của Chính phủ;– Website của Bộ GD&ĐT;– Lưu: VT, Cục CSVCTBTH, Vụ PC.
Nguyễn Thị Nghĩa

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN011001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN011002
Tủ (giá) ca, cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN011003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN011004
Tủ đựng chăn, chiếu, màn
Cái
2
Trẻ

5
MN011005
Giường chơi
Cái
2
Trẻ

6
MN011006
Phản
Cái
4
Trẻ

7
MN011007
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

8
MN011008
Bàn cho trẻ
Cái
2
Trẻ

9
MN011009
Ghế cho trẻ
Cái
10
Trẻ

10
MN011010
Ghế giáo viên
Cái
3
Giáo viên

11
MN011011
Bàn quấn tã
Cái
1
Trẻ

12
MN011012
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

13
MN011013
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

14
MN011014

Cái
2
Trẻ

15
MN011015
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

16
MN011016
Cốc uống nước
Cái
15
Trẻ

17
MN011017
Bô có ghế tựa và nắp đậy
Cái
5
Trẻ

18
MN011018
Chậu
Cái
2
Trẻ

19
MN011019
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

20
MN011020
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

21
MN011021
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
2
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

22
MN012022
Bóng nhỏ
Quả
6
Trẻ

23
MN012023
Bóng to
Quả
6
Trẻ

24
MN012024
Xe ngồi đẩy
Cái
1
Trẻ

25
MN012025
Xe đẩy tập đi
Cái
1
Trẻ

26
MN012026
Gà mổ thóc
Con
6
Trẻ

27
MN012027
Hề tháp
Con
6
Trẻ

28
MN012028
Bộ xếp vòng tháp
Bộ
6
Trẻ

29
MN012029
Bộ khối hình
Bộ
5
Dùng chung

30
MN012030
Xe chuyển động vui
Cái
3
Trẻ

31
MN012031
Lục lặc
Cái
3
Trẻ

32
MN012032
Bộ tranh nhận biết tập nói
Bộ
2
Dùng chung

33
MN012033
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

34
MN012034
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

35
MN012035
Xe cũi thả hình
Cái
2
Trẻ

36
MN012036
Chút chít các loại
Con
6
Trẻ

37
MN012037
Thú nhồi
Con
6
Trẻ

38
MN012038
Xúc xắc các loại
Cái
6
Trẻ

39
MN012039
Xắc xô to
Cái
1
Giáo viên

40
MN012040
Trống con
Cái
3
Trẻ

41
MN012041
Chuỗi dây xúc xắc
Chuỗi
4
Trẻ

42
MN012042
Bộ tranh nhận biết – Tập nói
Bộ
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

43
MN013043
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

44
MN013044
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

45
MN013045
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

46
MN013046
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

47
MN013047
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

48
MN013048
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

49
MN013049
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

50
MN013050
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi (20 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN121001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN121002
Tủ (giá) ca, cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN121003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN121004
Tủ đựng chăn, chiếu, màn
Cái
2
Trẻ

5
MN121005
Phản
Cái
10
Trẻ

6
MN121006
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

7
MN121007
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

8
MN121008
Cốc uống nước
Cái
20
Trẻ

9
MN121009
Bô có ghế tựa và nắp đậy
Cái
5
Trẻ

10
MN121010

Cái
2
Trẻ

11
MN121011
Chậu
Cái
2
Trẻ

12
MN121012
Bàn cho trẻ
Cái
5
Trẻ

13
MN121013
Ghế cho trẻ
Cái
20
Trẻ

14
MN121014
Ghế giáo viên
Cái
3
Giáo viên

15
MN121015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN121016
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

17
MN121017
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

18
MN121018
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

19
MN121019
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
2
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

20
MN122020
Bóng nhỏ
Quả
20
Trẻ

21
MN122021
Bóng to
Quả
6
Giáo viên

22
MN122022
Gậy thể dục nhỏ
Cái
20
Trẻ

23
MN122023
Vòng thể dục nhỏ
Cái
20
Trẻ

24
MN122024
Vòng thể dục to
Cái
3
Giáo viên

25
MN122025
Búa cọc
Bộ
2
Trẻ

26
MN122026
Bập bênh
Cái
2
Trẻ

27
MN122027
Thú nhún
Con
2
Trẻ

28
MN122028
Thú kéo dây
Con
2
Trẻ

29
MN122029
Cổng chui
Cái
4
Trẻ

30
MN122030
Xe ngồi có bánh
Cái
1
Trẻ

31
MN122031
Lồng hộp vuông
Bộ
10
Trẻ

32
MN122032
Lồng hộp tròn
Bộ
10
Trẻ

33
MN122033
Bộ xâu dây
Bộ
5
Trẻ

34
MN122034
Thả vòng
Bộ
2
Trẻ

35
MN122035
Các con vật đẩy
Con
3
Trẻ

36
MN122036
Bộ xếp hình trên xe
Bộ
2
Trẻ
(28 chi tiết)

37
MN122037
Bộ nhận biết những con vật nuôi
Bộ
2
Trẻ

38
MN122038
Giỏ trái cây
Giỏ
2
Trẻ

39
MN122039
Búp bê bé trai
Con
5
Trẻ

40
MN122040
Búp bê bé gái
Con
5
Trẻ

41
MN122041
Hề tháp
Bộ
5
Trẻ

42
MN122042
Khối hình to
Bộ
6
Trẻ

43
MN122043
Khối hình nhỏ
Bộ
6
Trẻ

44
MN122044
Xe cũi thả hình
Cái
3
Trẻ

45
MN122045
Đồ chơi nhồi bông
Con
5
Trẻ

46
MN122046
Xếp tháp
Bộ
5
Trẻ

47
MN122047
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì
Hộp
20
Trẻ

48
MN122048
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
2
Trẻ

49
MN122049
Bộ tranh nhận biết, tập nói
Bộ tranh
3
Dùng chung

50
MN122050
Xắc xô 2 mặt nhỏ
Cái
10
Trẻ

51
MN122051
Xắc xô 2 mặt to
Cái
2
Giáo viên

52
MN122052
Phách gõ
Đôi
10
Trẻ

53
MN122053
Trống cơm
Cái
2
Dùng chung

54
MN122054
Trống con
Cái
5
Trẻ

55
MN122055
Đàn Xylophone
Cái
2
Trẻ

56
MN122056
Đất nặn
hộp
20
Trẻ

57
MN122057
Bảng con
cái
20
trẻ

58
MN122058
Bộ tranh truyện nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

59
MN122059
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

60
MN122060
Bộ nhận biết, tập nói
Bộ
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

61
MN123061
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

62
MN123062
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

63
MN123063
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

64
MN123064
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

65
MN123065
Đồ chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

66
MN123066
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

67
MN123067
Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

68
MN123068
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 24-36 tháng (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN231001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN231002
Tủ (giá) ca cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN231003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
1
Trẻ

4
MN231004
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

5
MN231005
Phản
Cái
13
Trẻ

6
MN231006
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

7
MN231007
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

8
MN231008
Cốc uống nước
Cái
25
Trẻ

9
MN231009
Bô có nắp đậy
Cái
5
Trẻ

10
MN231010

Cái
2
Trẻ

11
MN231011
Chậu
Cái
2
Trẻ

12
MN231012
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

13
MN231013
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

14
MN231014
Bàn cho trẻ
Cái
6
Trẻ

15
MN231015
Ghế cho trẻ
Cái
25
Trẻ

16
MN231016
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

17
MN231017
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

18
MN231018
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

19
MN231019
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

20
MN231020
Đàn Organ
Bộ
1
Giáo viên

21
MN231021
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
4
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

22
MN232022
Bóng nhỏ
Quả
15
Trẻ

23
MN232023
Bóng to
Quả
10
Trẻ

24
MN232024
Gậy thể dục nhỏ
C¸i
25
Trẻ

25
MN232025
Gậy thể dục to
C¸i
2
Giáo viên

26
MN232026
Vòng thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

27
MN232027
Vòng thể dục to
Cái
2
Giáo viên

28
MN232028
Bập bênh
Cái
2
Trẻ

29
MN232029
Cổng chui
Cái
4
Trẻ

30
MN232030
Cột ném bóng
c¸i
2
TrÎ

31
MN232031
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo
Bộ
5
Trẻ

32
MN232032
Hộp thả hình
Bộ
5
Trẻ

33
MN232033
Lồng hộp vuông
Bộ
5
Trẻ

34
MN232034
Lồng hộp tròn
Bộ
5
Trẻ

35
MN232035
Bộ xâu hạt

10
Trẻ

36
MN232036
Bộ xâu dây
Bộ
5
Trẻ

37
MN232037
Bé bóa cäc
Bộ
5
TrÎ

38
MN232038
Búa 3 bi 2 tầng
Bộ
2
Trẻ

39
MN232039
Các con kéo dây có khớp
Con
3
Trẻ

40
MN232040
Bé th¸o l¾p vßng
Bộ
5
TrÎ

41
MN232041
Bộ xây dựng trên xe
Bộ
2
Trẻ
(35 chi tiết)

42
MN232042
Hàng rào nhựa
Bộ
3
Trẻ

43
MN232043
Bộ rau, củ, quả
Bộ
3
Trẻ

44
MN232044
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
TrÎ

45
MN232045
Đồ chơi các con vật sống dưới nước
Bộ
2
Trẻ

46
MN232046
Đồ chơi các con vật sống trong rừng
Bộ
2
TrÎ

47
MN232047
Đồ chơi các loại rau, củ, quả
Bộ
2
Trẻ

48
MN232048
Tranh ghép các con vật
Bộ
1
Trẻ

49
MN232049
Tranh ghép các loại quả
Bộ
1
TrÎ

50
MN232050
Đồ chơi nhồi bông
Bộ
1
Trẻ

51
MN232051
Đồ chơi với cát
Bộ
2
Trẻ

52
MN232052
Bảng quay 2 mặt
Bộ
1
Dùng chung

53
MN232053
Tranh đéng vËt nu«i trong gia ®×nh

1
Dùng chung

54
MN232054
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa

1
Dùng chung

55
MN232055
Tranh các phương tiện giao thông

1
Dùng chung

56
MN232056
Tranh cảnh báo nguy hiểm

1
Giáo viên

57
MN232057
Bộ tranh truyện nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

58
MN232058
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

59
MN232059
Lô tô các loại quả

25
Dùng chung

60
MN232060
Lô tô các con vật

25
Dùng chung

61
MN232061
Lô tô các phương tiện giao thông

25
Dùng chung

62
MN232062
Lô tô các hoa

25
Dùng chung

63
MN232063
Con rối
Bộ
1
Gi¸o viªn

64
MN232064
Khối hình to
Bộ
8
Trẻ

65
MN232065
Khối hình nhỏ
Bộ
8
Trẻ

66
MN232066
Búp bê bé trai (cao – thấp)
Con
4
Trẻ

67
MN232067
Búp bê bé gái (cao- thấp)
Con
4
TrÎ

68
MN232068
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
3
Trẻ

69
MN232069
Bộ bàn ghế giường tủ
Bộ
2
Trẻ

70
MN232070
Bộ dụng cụ bác sĩ
Bộ
2
Trẻ

71
MN232071
Giường búp bê
Bộ
2
Trẻ

72
MN232072
Xắc xô to
C¸i
1
Gi¸o viªn

73
MN232073
Xắc xô nhỏ
Cái
10
Trẻ

74
MN232074
Phách gõ
§«i
10
Trẻ

75
MN232075
Trống cơm
Cái
5
Trẻ

76
MN232076
Xúc xắc
Cái
6
Trẻ

77
MN232077
Trống con
Cái
10
Trẻ

78
MN232078
Đất nặn
Hộp
25
Trẻ

79
MN232079
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
25
Trẻ

80
MN232080
Bảng con
Cái
15
Trẻ

81
MN232081
Bộ nhận biết, tập nói,
Bộ
1
Gi¸o viªn

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

82
MN233082
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
4
Dùng chung

83
MN233083
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
4
Dùng chung

84
MN233084
Vở tập tạo hình
Quyển
25
Trẻ

85
MN233085
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

86
MN233086
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

87
MN233087
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

88
MN233088
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

89
MN233089
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

90
MN233090
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN341001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN341002
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN341003
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN341004
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

5
MN341005
Phản
Cái
13
Trẻ

6
MN341006
Cốc uống nước
Cái
25
Trẻ

7
MN341007
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

8
MN341008
Giá để giày dép
Cái
2
Trẻ

9
MN341009

Cái
2
Trẻ

10
MN341010
Chậu
Cái
2
Trẻ

11
MN341011
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

12
MN341012
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

13
MN341013
Bàn cho trẻ
Cái
13
Trẻ

14
MN341014
Ghế cho trẻ
Cái
25
Trẻ

15
MN341015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN341016
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

17
MN341017
Đầu DVD
Cái
1
Dùng chung

18
MN341018
Ti vi
Cái
1
Dùng chung

19
MN341019
Đàn organ
Cái
1
Giáo viên

20
MN341020
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN342021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
5
Trẻ

22
MN342022
Mô hình hàm răng
Cái
2
Trẻ

23
MN342023
Vòng thể dục to
Cái
2
Giáo viên

24
MN342024
Gậy thể dục to
Cái
2
Giáo viên

25
MN342025
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

26
MN342026
Vòng thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

27
MN342027
Gậy thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

28
MN342028
Xắc xô
Cái
2
Giáo viên

29
MN342029
Trống da
Cái
1
Giáo viên

30
MN342030
Cổng chui
Cái
3
Trẻ

31
MN342031
Bóng nhỏ
Quả
25
Trẻ

32
MN342032
Bóng to
Quả
5
Trẻ

33
MN342033
Nguyên liệu để đan tết
kg
1
Trẻ

34
MN342034
Kéo thủ công
Cái
25
Trẻ

35
MN342035
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

36
MN342036
Bút chì đen
Cái
25
Trẻ

37
MN342037
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
25
Trẻ

38
MN342038
Đất nặn
Hộp
25
Trẻ

39
MN342039
Giấy màu
túi
25
Trẻ

40
MN342040
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
2
Trẻ

41
MN342041
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
2
Trẻ

42
MN342042
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
2
Trẻ

43
MN342043
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
2
Trẻ

44
MN342044
Hàng rào lắp ghép lớn
Túi
3
Trẻ

45
MN342045
Ghép nút lớn
Túi
2
Trẻ

46
MN342046
Tháp dinh dưỡng
Tờ
1
Trẻ

47
MN342047
Búp bê bé trai
Con
2
Trẻ

48
MN342048
Búp bê bé gái
Con
2
Trẻ

49
MN342049
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
3
Trẻ

50
MN342050
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

51
MN342051
Bộ xếp hình trên xe
Bộ
6
Trẻ
(25 chi tiết)

52
MN342052
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông
Bộ
3
Trẻ

53
MN342053
Gạch xây dựng
Thùng
2
Trẻ

54
MN342054
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
2
Trẻ

55
MN342055
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

56
MN342056
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

57
MN342057
Bộ động vật biển
Bộ
2
Trẻ

58
MN342058
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

59
MN342059
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

60
MN342060
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

61
MN342061
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

62
MN342062
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

63
MN342063
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

64
MN342064
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

65
MN342065
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 3-4 tuổi)

66
MN342066
Con rối
Bộ
1
Trẻ

67
MN342067
Bộ hình học phẳng
Túi
25
Trẻ

68
MN342068
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Dùng chung

69
MN342069
Tranh các loại hoa, quả, củ
Bộ
2
Dùng chung

70
MN342070
Tranh các con vật
Bộ
2
Dùng chung

71
MN342071
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
Bộ
2
Dùng chung

72
MN342072
Đồng hồ học đếm 2 mặt
Cái
2
Trẻ

73
MN342073
Hộp thả hình
Cái
3
Trẻ

74
MN342074
Bàn tính học đếm
Cái
3
Trẻ

75
MN342075
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi
Bộ
1
Giáo viên

76
MN342076
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi
Bộ
1
Giáo viên

77
MN342077
Bảng con
Cái
25
Trẻ

78
MN342078
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Bộ
1
Giáo viên

79
MN342079
Tranh, ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Dùng chung

80
MN342080
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

81
MN342081
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

82
MN342082
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

83
MN342083
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

84
MN342084
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

85
MN342085
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

86
MN342086
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

87
MN342087
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

88
MN342088
Súng bắn keo
Cái
1
Giáo viên

89
MN342089
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Bộ
3
Trẻ

90
MN342090
Lịch của trẻ
Bộ
1
Trẻ

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

91
MN343091
Truyện tranh các loại
Cuốn
25
Trẻ

92
MN343092
Vở tập tạo hình
Cuốn
25
Trẻ

93
MN343093
Vở làm quen với toán
Cuốn
25
Trẻ

94
MN343094
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

95
MN343095
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

96
MN343096
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

97
MN343097
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

98
MN343098
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

99
MN343099
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

100
MN343100
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

101
MN343101
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

102
MN343102
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

103
MN343103
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

104
MN343104
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 4-5 tuổi (30 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN451001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN451002
Cốc uống nước
Cái
30
Trẻ

3
MN451003
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

4
MN451004
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

5
MN451005
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

6
MN451006
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

7
MN451007
Phản
Cái
15
Trẻ

8
MN451008
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

9
MN451009

Cái
2
Trẻ

10
MN451010
Chậu
Cái
2
Trẻ

11
MN451011
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

12
MN451012
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

13
MN451013
Bàn cho trẻ
Cái
15
Trẻ

14
MN451014
Ghế cho trẻ
Cái
30
Trẻ

15
MN451015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN451016
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

17
MN451017
Đầu đĩa DVD
cái
1
Dùng chung

18
MN451018
Ti vi
cái
1
Dùng chung

19
MN451019
Đàn organ
cái
1
Giáo viên

20
MN451020
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN452021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
6
Trẻ

22
MN452022
Mô hình hàm răng
Cái
3
Trẻ

23
MN452023
Vòng thể dục nhỏ
Cái
30
Trẻ

24
MN452024
Gậy thể dục nhỏ
Cái
30
Trẻ

25
MN452025
Cổng chui
Cái
5
Trẻ

26
MN452026
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

27
MN452027
Vòng thể dục cho giáo viên
Cái
1
Giáo viên

28
MN452028
Gậy thể dục cho giáo viên
Cái
1
Giáo viên

29
MN452029
Bộ chun học toán
Cái
6
Trẻ

30
MN452030
Ghế băng thể dục
Cái
2
Trẻ

31
MN452031
Bục bật sâu
Cái
2
Trẻ

32
MN452032
Nguyên liệu để đan tết
Kg
1
trẻ

33
MN452033
Các khối hình học
Bộ
10
Trẻ

34
MN452034
Bộ xâu dây tạo hình
Hộp
10
Trẻ

35
MN452035
Kéo thủ công
Cái
30
Trẻ

36
MN452036
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

37
MN452037
Bút chì đen
Cái
30
Trẻ

38
MN452038
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
30
Trẻ

39
MN452039
Giấy màu
Túi
30
Trẻ

40
MN452040
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
1
Trẻ

41
MN452041
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
1
Trẻ

42
MN452042
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
1
Trẻ

43
MN452043
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
1
Trẻ

44
MN452044
Tháp dinh dưỡng
Cái
1
Giáo viên

45
MN452045
Lô tô dinh dưỡng
Bộ
6
Trẻ

46
MN452046
Bộ luồn hạt
Bộ
5
Trẻ

47
MN452047
Bộ lắp ghép
Bộ
2
Trẻ
(Khối chữ X)

48
MN452048
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

49
MN452049
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

50
MN452050
Bộ đồ chơi gia đình
Bộ
1
Trẻ

51
MN452051
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

52
MN452052
Bộ tranh cảnh báo
Bộ
1
Giáo viên

53
MN452053
Bộ ghép hình hoa
Bộ
3
Trẻ

54
MN452054
Bộ lắp ráp nút tròn
Bộ
3
Trẻ

55
MN452055
Hàng rào nhựa
Bộ
3
Trẻ

56
MN452056
Bộ xây dựng
Bộ
3
Trẻ
(51 Chi tiết)

57
MN452057
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
2
Trẻ

58
MN452058
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

59
MN452059
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

60
MN452060
Bộ lắp ráp xe lửa
bộ
1
Trẻ

61
MN452061
Bộ động vật biển
Bộ
2
Trẻ

62
MN452062
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

63
MN452063
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

64
MN452064
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

65
MN452065
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ
Bộ
1
Trẻ

66
MN452066
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

67
MN452067
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

68
MN452068
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

69
MN452069
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

70
MN452070
Cân thăng bằng
Bộ
2
Trẻ

71
MN452071
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 4-5 tuổi)

72
MN452072
Đồng hồ lắp ráp
Bộ
3
Trẻ

73
MN452073
Bàn tính học đếm
Bộ
3
Trẻ

74
MN452074
Bộ hình phẳng
Túi
30
Trẻ

75
MN452075
Ghép nút lớn
Túi
3
Trẻ

76
MN452076
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình
Bộ
3
Trẻ

77
MN452077
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông
Bộ
3
Trẻ

78
MN452078
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
Bộ
1
Giáo viên

79
MN452079
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh
Bộ
1
Trẻ

80
MN452080
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Trẻ

81
MN452081
Bộ sa bàn giao thông
Bộ
1
Trẻ

82
MN452082
Lô tô động vật
Bộ
10
Dùng chung

83
MN452083
Lô tô thực vật
Bộ
10
Dùng chung

84
MN452084
Lô tô phương tiện giao thông
Bộ
10
Dùng chung

85
MN452085
Lô tô đồ vật
Bộ
10
Dùng chung

86
MN452086
Tranh số lượng
Tờ
1
Trẻ

87
MN452087
Đomino học toán
Bộ
5
Trẻ

88
MN452088
Bộ chữ số và số lượng
Bộ
15
Trẻ

89
MN452089
Lô tô hình và số lượng
Bộ
15
Trẻ

90
MN452090
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 – 5 tuổi
Bộ
2
Dùng chung

91
MN452091
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi
Bộ
2
Dùng chung

92
MN452092
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề
Bộ
2
Dùng chung

93
MN452093
Tranh, ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Dùng chung

94
MN452094
Lịch của bé
Bộ
1
Trẻ

95
MN452095
Bộ chữ và số
Bộ
6
Trẻ

96
MN452096
Bộ trang phục Công an
Bộ
1
Trẻ

97
MN452097
Bộ trang phục Bộ đội
Bộ
1
Trẻ

98
MN452098
Bộ trang phục Bác sỹ
Bộ
1
Trẻ

99
MN452099
Bộ trang phục nấu ăn
Bộ
1
Trẻ

100
MN452100
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác
Bộ
1
Trẻ

101
MN452101
Gạch xây dựng
Thùng
1
Trẻ

102
MN452102
Con rối
Bộ
1
Giáo viên

103
MN452103
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Cái
5
Trẻ

104
MN452104
Đất nặn
Hộp
30
Trẻ

105
MN452105
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

106
MN452106
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

107
MN452107
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

108
MN452108
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

109
MN452109
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

110
MN452110
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

111
MN452111
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

112
MN452112
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

113
MN453113
Truyện tranh các loại
Cuốn
30
Trẻ

114
MN453114
Vở tập tạo hình
Cuốn
30
Trẻ

115
MN453115
Vở làm quen với toán
Cuốn
30
Trẻ

116
MN453116
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

117
MN453117
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

118
MN453118
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

119
MN453119
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

120
MN453120
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

121
MN453121
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

122
MN453122
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

123
MN453123
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

124
MN453124
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

125
MN453125
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

126
MN453126
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 5-6 tuổi (35 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
8

I

ĐỒ DÙNG

1
MN561001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN561002
Cốc uống nước
Cái
35
Trẻ

3
MN561003
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

4
MN561004
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

5
MN561005
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

6
MN561006
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
2
Trẻ

7
MN561007
Phản
Cái
18
Trẻ

8
MN561008
Giá để giày dép
Cái
2
Trẻ

9
MN561009
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

10
MN561010
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

11
MN561011

Cái
2
Trẻ

12
MN561012
Chậu
Cái
2
Trẻ

13
MN561013
Bàn cho trẻ
Cái
18
Trẻ

14
MN561014
Ghế cho trẻ
Cái
35
Trẻ

15
MN561015
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

16
MN561016
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

17
MN561017
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

18
MN561018
Tivi
Cái
1
Dùng chung

19
MN561019
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

20
MN561020
Đàn organ
Cái
1
Giáo viên

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN562021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
6
Trẻ

22
MN562022
Mô hình hàm răng
Cái
3
Trẻ

23
MN562023
Vòng thể dục to
Cái
2
Trẻ

24
MN562024
Vòng thể dục nhỏ
Cái
35
Trẻ

25
MN562025
Gậy thể dục nhỏ
Cái
35
Trẻ

26
MN562026
Xắc xô
Cái
2
Giáo viên

27
MN562027
Cổng chui
Cái
5
Trẻ

28
MN562028
Gậy thể dục to
Cái
2
Giáo viên

29
MN562029
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

30
MN562030
Bóng các loại
Quả
16
Trẻ

31
MN562031
Đồ chơi Bowling
Bộ
5
Trẻ

32
MN562032
Dây thừng
Cái
3
Trẻ

33
MN562033
Nguyên liệu để đan tết
kg
1
Trẻ

34
MN562034
Kéo thủ công
Cái
35
Trẻ

35
MN562035
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

36
MN562036
Bút chì đen
Cái
35
Trẻ

37
MN562037
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
35
Trẻ

38
MN562038
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
1
Trẻ

39
MN562039
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
1
Trẻ

40
MN562040
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
1
Trẻ

41
MN562041
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
1
Trẻ

42
MN562042
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
1
Trẻ

43
MN562043
Bộ lắp ráp kỹ thuật
Bộ
2
Trẻ

44
MN562044
Bộ xếp hình xây dựng
Bộ
2
Trẻ
(51 Chi tiết)

45
MN562045
Bộ luồn hạt
Bộ
5
Trẻ

46
MN562046
Bộ lắp ghép
Bộ
2
Trẻ
(Khối chữ X)

47
MN562047
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

48
MN562048
Bộ lắp ráp xe lửa
Bộ

Trẻ

49
MN562049
Bộ sa bàn giao thông
Bộ
1
Trẻ

50
MN562050
Bộ động vật sống dưới nước
Bộ
2
Trẻ

51
MN562051
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

52
MN562052
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

53
MN562053
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

54
MN562054
Cân chia vạch
Cái
1
Trẻ

55
MN562055
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

56
MN562056
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

57
MN562057
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

58
MN562058
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

59
MN562059
Ghép nút lớn
Bộ
5
Trẻ

60
MN562060
Bộ ghép hình hoa
Bộ
5
Trẻ

61
MN562061
Bảng chun học toán
Bộ
5
Trẻ

62
MN562062
Đồng hồ học số, học hình
Cái
2
Trẻ

63
MN562063
Bàn tính học đếm
Cái
2
Trẻ

64
MN562064
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 5-6 tuổi)

65
MN562065
Bộ hình khối
Bộ
5
Trẻ

66
MN562066
Bộ nhận biết hình phẳng
Túi
35
Trẻ

67
MN562067
Bộ que tính
Bộ
15
Trẻ

68
MN562068
Lô tô động vật
Bộ
15
Dùng chung

69
MN562069
Lô tô thực vật
Bộ
15
Dùng chung

70
MN562070
Lô tô phương tiện giao thông
Bộ
15
Dùng chung

71
MN562071
Lô tô đồ vật
Bộ
15
Dùng chung

72
MN562072
Domino chữ cái và số
Hộp
10
Trẻ

73
MN562073
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Dùng chung

74
MN562074
Bộ chữ cái
Bộ
15
Trẻ

75
MN562075
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản
Bộ
5
Trẻ

76
MN562076
Lịch của trẻ
Bộ
1
Trẻ

77
MN562077
Tranh ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

78
MN562078
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Bộ
1
Giáo viên

79
MN562079
Tranh ảnh một số nghề phổ biến
Bộ
1
Giáo viên

80
MN562080
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 – 6 tuổi
Bộ
2
Giáo viên

81
MN562081
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 – 6 tuổi
Bộ
2
Giáo viên

82
MN562082
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề
Bộ
2
Giáo viên

83
MN562083
Bộ dụng cụ lao động
Bộ
3
Trẻ

84
MN562084
Bộ đồ chơi nhà bếp
Bộ
2
Trẻ

85
MN562085
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

86
MN562086
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống
Bộ
2
Trẻ

87
MN562087
Bộ trang phục nấu ăn
Bộ
1
Trẻ

88
MN562088
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

89
MN562089
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

90
MN562090
Bộ trang phục công an
Bộ
2
Trẻ

91
MN562091
Doanh trại bộ đội
Bộ
2
Trẻ

92
MN562092
Bộ trang phục bộ đội
Bộ
2
Trẻ

93
MN562093
Bộ trang phục công nhân
Bộ
2
Trẻ

94
MN562094
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

95
MN562095
Bộ trang phục bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

96
MN562096
Gạch xây dựng
Thùng
2
Trẻ

97
MN562097
Bộ xếp hình xây dựng
Bộ
2
Trẻ
(44 Chi tiết)

98
MN562098
Hàng rào lắp ghép lớn
Túi
3
Trẻ

99
MN562099
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Cái
12
Trẻ

100
MN562100
Đất nặn
hộp
30
Trẻ

101
MN562101
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

102
MN562102
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

103
MN562103
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

104
MN562104
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

105
MN562105
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

106
MN562106
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

107
MN562107
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

108
MN562108
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

III

SÁCH-TÀI LIỆU-BĂNG ĐĨA

109
MN563109
Truyện tranh các loại
Cuốn
35
Trẻ

110
MN563110
Vở tập tạo hình
Cuốn
35
Trẻ

111
MN563111
Vở làm quen với toán
Cuốn
35
Trẻ

112
MN563112
Tập tô chữ cái
Cuốn
35
Trẻ

113
MN563113
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

114
MN563114
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo lớn)
Cuốn
1
Giáo viên

115
MN563115
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

116
MN563116
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

117
MN563117
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

118
MN563118
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

119
MN563119
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

120
MN563120
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

121
MN563121
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

122
MN563122
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

123
MN563123
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

124
MN563124
Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề
Bộ
1
Giáo viên

TagsGiáo dục – Đào tạo Hoatieu.vn Văn bản pháp luật

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

[rule_2_plain]

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

[rule_2_plain]

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

[rule_3_plain]

#Thông #tư #022010TTBGDĐT #đồ #dùng #đồ #chơi #Giáo #dục #mầm

Thuộc tính văn bản

Cơ quan ban hành:
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Người ký:
Nguyễn Thị Nghĩa

Số hiệu:
02/2010/TT-BGDĐT
Lĩnh vực:
Giáo dục

Ngày ban hành:
11/02/2010
Ngày hiệu lực:
28/03/2010

Loại văn bản:
Thông tư
Ngày hết hiệu lực:
Đang cập nhật

Tình trạng hiệu lực:
Còn hiệu lực

Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT – Danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư 02/2010/TT-BGDĐT ban hành danh mục đồ dùng – đồ chơi – thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non. Theo đó danh mục đồ chơi dành cho 6 nhóm lớp: Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi, nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi….

Thông tư 29/2017/TT-BGDĐT Quy chế xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp giáo viên mầm non
Nghị định 06/2018/NĐ-CP Chính sách hỗ trợ ăn trưa đối với trẻ em mẫu giáo và chính sách đối với giáo viên mầm non
Thông tư 07/2016/TT-BGDĐT Điều kiện công nhận đạt chuẩn phổ cập giáo dục, xóa mù chữ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
———————
Số: 02/2010/TT-BGDĐT

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAMĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————————-
Hà Nội, ngày 11 tháng 2 năm 2010

THÔNG TƯBan hành Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho Giáo dục mầm non

——————————–

BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Căn cứ Nghị định số 178/2007/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2007 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ;

Căn cứ Nghị định số 32/2008/NĐ-CP ngày 19 tháng 3 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo;

Căn cứ Nghị định số 75/2006/NĐ-CP ngày 02/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giáo dục;

Căn cứ Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 7 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Chương trình Giáo dục mầm non;Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường,

Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định:

Điều 1. Ban hành kèm theo Thông tư này Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non; Bao gồm 6 nhóm lớp sau:

– Nhóm trẻ 3 – 12 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi.

– Nhóm trẻ 24 – 36 tháng tuổi.

– Lớp mẫu giáo 3 – 4 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 4 – 5 tuổi.

– Lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi.

Điều 2. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 28 tháng 3 năm 2010. Thông tư này thay thế Quyết định số 2227/QĐ-BGD&ĐT ngày 08/5/2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Danh mục Đồ chơi – Thiết bị tối thiểu phục vụ thí điểm chương trình đổi mới Giáo dục mầm non. Các quy định trước đây, trái với quy định tại Thông tư này đều bị bãi bỏ.

Điều 3. Căn cứ vào Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non ban hành kèm theo Thông tư này, các sở giáo dục và đào tạo có trách nhiệm chỉ đạo việc mua sắm, tự làm, sưu tầm, sử dụng và bảo quản thiết bị phục vụ dạy học tại các cơ sở giáo dục mầm non.

Điều 4. Chánh Văn phòng; Cục trưởng Cục Cơ sở vật chất và Thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em; Vụ trưởng Vụ Kế hoạch – Tài chính; Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non; Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường; Thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Giám đốc các sở giáo dục và đào tạo chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.

Nơi nhận:
KT. BỘ TRƯỞNGTHỨ TRƯỞNG

– VP Chủ tịch nước; (để b/c)– VP Chính phủ; (để b/c)– Ban TGTW; (để b/c)– Các Bộ, CQ ngang Bộ, CQ thuộc Chính phủ, HĐND,UBND các tỉnh, TP trực thuộc TW (để phối hợp);– Bộ trưởng;– Các Thứ trưởng;– Công báo;– Cục kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp);– Như điều 4;– Website của Chính phủ;– Website của Bộ GD&ĐT;– Lưu: VT, Cục CSVCTBTH, Vụ PC.
Nguyễn Thị Nghĩa

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN011001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN011002
Tủ (giá) ca, cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN011003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN011004
Tủ đựng chăn, chiếu, màn
Cái
2
Trẻ

5
MN011005
Giường chơi
Cái
2
Trẻ

6
MN011006
Phản
Cái
4
Trẻ

7
MN011007
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

8
MN011008
Bàn cho trẻ
Cái
2
Trẻ

9
MN011009
Ghế cho trẻ
Cái
10
Trẻ

10
MN011010
Ghế giáo viên
Cái
3
Giáo viên

11
MN011011
Bàn quấn tã
Cái
1
Trẻ

12
MN011012
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

13
MN011013
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

14
MN011014

Cái
2
Trẻ

15
MN011015
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

16
MN011016
Cốc uống nước
Cái
15
Trẻ

17
MN011017
Bô có ghế tựa và nắp đậy
Cái
5
Trẻ

18
MN011018
Chậu
Cái
2
Trẻ

19
MN011019
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

20
MN011020
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

21
MN011021
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
2
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

22
MN012022
Bóng nhỏ
Quả
6
Trẻ

23
MN012023
Bóng to
Quả
6
Trẻ

24
MN012024
Xe ngồi đẩy
Cái
1
Trẻ

25
MN012025
Xe đẩy tập đi
Cái
1
Trẻ

26
MN012026
Gà mổ thóc
Con
6
Trẻ

27
MN012027
Hề tháp
Con
6
Trẻ

28
MN012028
Bộ xếp vòng tháp
Bộ
6
Trẻ

29
MN012029
Bộ khối hình
Bộ
5
Dùng chung

30
MN012030
Xe chuyển động vui
Cái
3
Trẻ

31
MN012031
Lục lặc
Cái
3
Trẻ

32
MN012032
Bộ tranh nhận biết tập nói
Bộ
2
Dùng chung

33
MN012033
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

34
MN012034
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

35
MN012035
Xe cũi thả hình
Cái
2
Trẻ

36
MN012036
Chút chít các loại
Con
6
Trẻ

37
MN012037
Thú nhồi
Con
6
Trẻ

38
MN012038
Xúc xắc các loại
Cái
6
Trẻ

39
MN012039
Xắc xô to
Cái
1
Giáo viên

40
MN012040
Trống con
Cái
3
Trẻ

41
MN012041
Chuỗi dây xúc xắc
Chuỗi
4
Trẻ

42
MN012042
Bộ tranh nhận biết – Tập nói
Bộ
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

43
MN013043
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

44
MN013044
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

45
MN013045
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

46
MN013046
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

47
MN013047
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

48
MN013048
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

49
MN013049
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

50
MN013050
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 12 – 24 tháng tuổi (20 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN121001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN121002
Tủ (giá) ca, cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN121003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN121004
Tủ đựng chăn, chiếu, màn
Cái
2
Trẻ

5
MN121005
Phản
Cái
10
Trẻ

6
MN121006
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

7
MN121007
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

8
MN121008
Cốc uống nước
Cái
20
Trẻ

9
MN121009
Bô có ghế tựa và nắp đậy
Cái
5
Trẻ

10
MN121010

Cái
2
Trẻ

11
MN121011
Chậu
Cái
2
Trẻ

12
MN121012
Bàn cho trẻ
Cái
5
Trẻ

13
MN121013
Ghế cho trẻ
Cái
20
Trẻ

14
MN121014
Ghế giáo viên
Cái
3
Giáo viên

15
MN121015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN121016
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

17
MN121017
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

18
MN121018
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

19
MN121019
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
2
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

20
MN122020
Bóng nhỏ
Quả
20
Trẻ

21
MN122021
Bóng to
Quả
6
Giáo viên

22
MN122022
Gậy thể dục nhỏ
Cái
20
Trẻ

23
MN122023
Vòng thể dục nhỏ
Cái
20
Trẻ

24
MN122024
Vòng thể dục to
Cái
3
Giáo viên

25
MN122025
Búa cọc
Bộ
2
Trẻ

26
MN122026
Bập bênh
Cái
2
Trẻ

27
MN122027
Thú nhún
Con
2
Trẻ

28
MN122028
Thú kéo dây
Con
2
Trẻ

29
MN122029
Cổng chui
Cái
4
Trẻ

30
MN122030
Xe ngồi có bánh
Cái
1
Trẻ

31
MN122031
Lồng hộp vuông
Bộ
10
Trẻ

32
MN122032
Lồng hộp tròn
Bộ
10
Trẻ

33
MN122033
Bộ xâu dây
Bộ
5
Trẻ

34
MN122034
Thả vòng
Bộ
2
Trẻ

35
MN122035
Các con vật đẩy
Con
3
Trẻ

36
MN122036
Bộ xếp hình trên xe
Bộ
2
Trẻ
(28 chi tiết)

37
MN122037
Bộ nhận biết những con vật nuôi
Bộ
2
Trẻ

38
MN122038
Giỏ trái cây
Giỏ
2
Trẻ

39
MN122039
Búp bê bé trai
Con
5
Trẻ

40
MN122040
Búp bê bé gái
Con
5
Trẻ

41
MN122041
Hề tháp
Bộ
5
Trẻ

42
MN122042
Khối hình to
Bộ
6
Trẻ

43
MN122043
Khối hình nhỏ
Bộ
6
Trẻ

44
MN122044
Xe cũi thả hình
Cái
3
Trẻ

45
MN122045
Đồ chơi nhồi bông
Con
5
Trẻ

46
MN122046
Xếp tháp
Bộ
5
Trẻ

47
MN122047
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì
Hộp
20
Trẻ

48
MN122048
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
2
Trẻ

49
MN122049
Bộ tranh nhận biết, tập nói
Bộ tranh
3
Dùng chung

50
MN122050
Xắc xô 2 mặt nhỏ
Cái
10
Trẻ

51
MN122051
Xắc xô 2 mặt to
Cái
2
Giáo viên

52
MN122052
Phách gõ
Đôi
10
Trẻ

53
MN122053
Trống cơm
Cái
2
Dùng chung

54
MN122054
Trống con
Cái
5
Trẻ

55
MN122055
Đàn Xylophone
Cái
2
Trẻ

56
MN122056
Đất nặn
hộp
20
Trẻ

57
MN122057
Bảng con
cái
20
trẻ

58
MN122058
Bộ tranh truyện nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

59
MN122059
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

60
MN122060
Bộ nhận biết, tập nói
Bộ
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

61
MN123061
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

62
MN123062
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
2
Giáo viên

63
MN123063
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

64
MN123064
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

65
MN123065
Đồ chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

66
MN123066
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

67
MN123067
Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

68
MN123068
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non nhóm trẻ 24-36 tháng (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN231001
Giá phơi khăn mặt
Cái
1
Trẻ

2
MN231002
Tủ (giá) ca cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN231003
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
1
Trẻ

4
MN231004
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

5
MN231005
Phản
Cái
13
Trẻ

6
MN231006
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

7
MN231007
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

8
MN231008
Cốc uống nước
Cái
25
Trẻ

9
MN231009
Bô có nắp đậy
Cái
5
Trẻ

10
MN231010

Cái
2
Trẻ

11
MN231011
Chậu
Cái
2
Trẻ

12
MN231012
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

13
MN231013
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

14
MN231014
Bàn cho trẻ
Cái
6
Trẻ

15
MN231015
Ghế cho trẻ
Cái
25
Trẻ

16
MN231016
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

17
MN231017
Thùng đựng rác
Cái
1
Dùng chung

18
MN231018
Ti vi màu
Cái
1
Dùng chung

19
MN231019
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

20
MN231020
Đàn Organ
Bộ
1
Giáo viên

21
MN231021
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
4
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

22
MN232022
Bóng nhỏ
Quả
15
Trẻ

23
MN232023
Bóng to
Quả
10
Trẻ

24
MN232024
Gậy thể dục nhỏ
C¸i
25
Trẻ

25
MN232025
Gậy thể dục to
C¸i
2
Giáo viên

26
MN232026
Vòng thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

27
MN232027
Vòng thể dục to
Cái
2
Giáo viên

28
MN232028
Bập bênh
Cái
2
Trẻ

29
MN232029
Cổng chui
Cái
4
Trẻ

30
MN232030
Cột ném bóng
c¸i
2
TrÎ

31
MN232031
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo
Bộ
5
Trẻ

32
MN232032
Hộp thả hình
Bộ
5
Trẻ

33
MN232033
Lồng hộp vuông
Bộ
5
Trẻ

34
MN232034
Lồng hộp tròn
Bộ
5
Trẻ

35
MN232035
Bộ xâu hạt

10
Trẻ

36
MN232036
Bộ xâu dây
Bộ
5
Trẻ

37
MN232037
Bé bóa cäc
Bộ
5
TrÎ

38
MN232038
Búa 3 bi 2 tầng
Bộ
2
Trẻ

39
MN232039
Các con kéo dây có khớp
Con
3
Trẻ

40
MN232040
Bé th¸o l¾p vßng
Bộ
5
TrÎ

41
MN232041
Bộ xây dựng trên xe
Bộ
2
Trẻ
(35 chi tiết)

42
MN232042
Hàng rào nhựa
Bộ
3
Trẻ

43
MN232043
Bộ rau, củ, quả
Bộ
3
Trẻ

44
MN232044
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
TrÎ

45
MN232045
Đồ chơi các con vật sống dưới nước
Bộ
2
Trẻ

46
MN232046
Đồ chơi các con vật sống trong rừng
Bộ
2
TrÎ

47
MN232047
Đồ chơi các loại rau, củ, quả
Bộ
2
Trẻ

48
MN232048
Tranh ghép các con vật
Bộ
1
Trẻ

49
MN232049
Tranh ghép các loại quả
Bộ
1
TrÎ

50
MN232050
Đồ chơi nhồi bông
Bộ
1
Trẻ

51
MN232051
Đồ chơi với cát
Bộ
2
Trẻ

52
MN232052
Bảng quay 2 mặt
Bộ
1
Dùng chung

53
MN232053
Tranh đéng vËt nu«i trong gia ®×nh

1
Dùng chung

54
MN232054
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa

1
Dùng chung

55
MN232055
Tranh các phương tiện giao thông

1
Dùng chung

56
MN232056
Tranh cảnh báo nguy hiểm

1
Giáo viên

57
MN232057
Bộ tranh truyện nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

58
MN232058
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
Bộ
2
Giáo viên

59
MN232059
Lô tô các loại quả

25
Dùng chung

60
MN232060
Lô tô các con vật

25
Dùng chung

61
MN232061
Lô tô các phương tiện giao thông

25
Dùng chung

62
MN232062
Lô tô các hoa

25
Dùng chung

63
MN232063
Con rối
Bộ
1
Gi¸o viªn

64
MN232064
Khối hình to
Bộ
8
Trẻ

65
MN232065
Khối hình nhỏ
Bộ
8
Trẻ

66
MN232066
Búp bê bé trai (cao – thấp)
Con
4
Trẻ

67
MN232067
Búp bê bé gái (cao- thấp)
Con
4
TrÎ

68
MN232068
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
3
Trẻ

69
MN232069
Bộ bàn ghế giường tủ
Bộ
2
Trẻ

70
MN232070
Bộ dụng cụ bác sĩ
Bộ
2
Trẻ

71
MN232071
Giường búp bê
Bộ
2
Trẻ

72
MN232072
Xắc xô to
C¸i
1
Gi¸o viªn

73
MN232073
Xắc xô nhỏ
Cái
10
Trẻ

74
MN232074
Phách gõ
§«i
10
Trẻ

75
MN232075
Trống cơm
Cái
5
Trẻ

76
MN232076
Xúc xắc
Cái
6
Trẻ

77
MN232077
Trống con
Cái
10
Trẻ

78
MN232078
Đất nặn
Hộp
25
Trẻ

79
MN232079
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
25
Trẻ

80
MN232080
Bảng con
Cái
15
Trẻ

81
MN232081
Bộ nhận biết, tập nói,
Bộ
1
Gi¸o viªn

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

82
MN233082
Thơ ở Nhà trẻ
Quyển
4
Dùng chung

83
MN233083
Truyện kể ở Nhà trẻ
Quyển
4
Dùng chung

84
MN233084
Vở tập tạo hình
Quyển
25
Trẻ

85
MN233085
Chương trình giáo dục mầm non
Quyển
1
Giáo viên

86
MN233086
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi)
Quyển
1
Giáo viên

87
MN233087
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Quyển
1
Giáo viên

88
MN233088
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Quyển
1
Giáo viên

89
MN233089
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ
Bộ
1
Giáo viên

90
MN233090
Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN341001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN341002
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

3
MN341003
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

4
MN341004
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

5
MN341005
Phản
Cái
13
Trẻ

6
MN341006
Cốc uống nước
Cái
25
Trẻ

7
MN341007
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

8
MN341008
Giá để giày dép
Cái
2
Trẻ

9
MN341009

Cái
2
Trẻ

10
MN341010
Chậu
Cái
2
Trẻ

11
MN341011
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

12
MN341012
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

13
MN341013
Bàn cho trẻ
Cái
13
Trẻ

14
MN341014
Ghế cho trẻ
Cái
25
Trẻ

15
MN341015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN341016
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

17
MN341017
Đầu DVD
Cái
1
Dùng chung

18
MN341018
Ti vi
Cái
1
Dùng chung

19
MN341019
Đàn organ
Cái
1
Giáo viên

20
MN341020
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN342021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
5
Trẻ

22
MN342022
Mô hình hàm răng
Cái
2
Trẻ

23
MN342023
Vòng thể dục to
Cái
2
Giáo viên

24
MN342024
Gậy thể dục to
Cái
2
Giáo viên

25
MN342025
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

26
MN342026
Vòng thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

27
MN342027
Gậy thể dục nhỏ
Cái
25
Trẻ

28
MN342028
Xắc xô
Cái
2
Giáo viên

29
MN342029
Trống da
Cái
1
Giáo viên

30
MN342030
Cổng chui
Cái
3
Trẻ

31
MN342031
Bóng nhỏ
Quả
25
Trẻ

32
MN342032
Bóng to
Quả
5
Trẻ

33
MN342033
Nguyên liệu để đan tết
kg
1
Trẻ

34
MN342034
Kéo thủ công
Cái
25
Trẻ

35
MN342035
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

36
MN342036
Bút chì đen
Cái
25
Trẻ

37
MN342037
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
25
Trẻ

38
MN342038
Đất nặn
Hộp
25
Trẻ

39
MN342039
Giấy màu
túi
25
Trẻ

40
MN342040
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
2
Trẻ

41
MN342041
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
2
Trẻ

42
MN342042
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
2
Trẻ

43
MN342043
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
2
Trẻ

44
MN342044
Hàng rào lắp ghép lớn
Túi
3
Trẻ

45
MN342045
Ghép nút lớn
Túi
2
Trẻ

46
MN342046
Tháp dinh dưỡng
Tờ
1
Trẻ

47
MN342047
Búp bê bé trai
Con
2
Trẻ

48
MN342048
Búp bê bé gái
Con
2
Trẻ

49
MN342049
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
3
Trẻ

50
MN342050
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

51
MN342051
Bộ xếp hình trên xe
Bộ
6
Trẻ
(25 chi tiết)

52
MN342052
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông
Bộ
3
Trẻ

53
MN342053
Gạch xây dựng
Thùng
2
Trẻ

54
MN342054
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
2
Trẻ

55
MN342055
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

56
MN342056
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

57
MN342057
Bộ động vật biển
Bộ
2
Trẻ

58
MN342058
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

59
MN342059
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

60
MN342060
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

61
MN342061
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

62
MN342062
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

63
MN342063
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

64
MN342064
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

65
MN342065
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 3-4 tuổi)

66
MN342066
Con rối
Bộ
1
Trẻ

67
MN342067
Bộ hình học phẳng
Túi
25
Trẻ

68
MN342068
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Dùng chung

69
MN342069
Tranh các loại hoa, quả, củ
Bộ
2
Dùng chung

70
MN342070
Tranh các con vật
Bộ
2
Dùng chung

71
MN342071
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
Bộ
2
Dùng chung

72
MN342072
Đồng hồ học đếm 2 mặt
Cái
2
Trẻ

73
MN342073
Hộp thả hình
Cái
3
Trẻ

74
MN342074
Bàn tính học đếm
Cái
3
Trẻ

75
MN342075
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi
Bộ
1
Giáo viên

76
MN342076
Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi
Bộ
1
Giáo viên

77
MN342077
Bảng con
Cái
25
Trẻ

78
MN342078
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Bộ
1
Giáo viên

79
MN342079
Tranh, ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Dùng chung

80
MN342080
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

81
MN342081
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

82
MN342082
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

83
MN342083
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

84
MN342084
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

85
MN342085
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

86
MN342086
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

87
MN342087
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

88
MN342088
Súng bắn keo
Cái
1
Giáo viên

89
MN342089
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Bộ
3
Trẻ

90
MN342090
Lịch của trẻ
Bộ
1
Trẻ

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

91
MN343091
Truyện tranh các loại
Cuốn
25
Trẻ

92
MN343092
Vở tập tạo hình
Cuốn
25
Trẻ

93
MN343093
Vở làm quen với toán
Cuốn
25
Trẻ

94
MN343094
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

95
MN343095
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

96
MN343096
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

97
MN343097
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

98
MN343098
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

99
MN343099
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

100
MN343100
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

101
MN343101
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

102
MN343102
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

103
MN343103
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

104
MN343104
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 4-5 tuổi (30 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
7

I

ĐỒ DÙNG

1
MN451001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN451002
Cốc uống nước
Cái
30
Trẻ

3
MN451003
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

4
MN451004
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

5
MN451005
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

6
MN451006
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
1
Trẻ

7
MN451007
Phản
Cái
15
Trẻ

8
MN451008
Giá để giày dép
Cái
1
Trẻ

9
MN451009

Cái
2
Trẻ

10
MN451010
Chậu
Cái
2
Trẻ

11
MN451011
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

12
MN451012
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

13
MN451013
Bàn cho trẻ
Cái
15
Trẻ

14
MN451014
Ghế cho trẻ
Cái
30
Trẻ

15
MN451015
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

16
MN451016
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

17
MN451017
Đầu đĩa DVD
cái
1
Dùng chung

18
MN451018
Ti vi
cái
1
Dùng chung

19
MN451019
Đàn organ
cái
1
Giáo viên

20
MN451020
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN452021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
6
Trẻ

22
MN452022
Mô hình hàm răng
Cái
3
Trẻ

23
MN452023
Vòng thể dục nhỏ
Cái
30
Trẻ

24
MN452024
Gậy thể dục nhỏ
Cái
30
Trẻ

25
MN452025
Cổng chui
Cái
5
Trẻ

26
MN452026
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

27
MN452027
Vòng thể dục cho giáo viên
Cái
1
Giáo viên

28
MN452028
Gậy thể dục cho giáo viên
Cái
1
Giáo viên

29
MN452029
Bộ chun học toán
Cái
6
Trẻ

30
MN452030
Ghế băng thể dục
Cái
2
Trẻ

31
MN452031
Bục bật sâu
Cái
2
Trẻ

32
MN452032
Nguyên liệu để đan tết
Kg
1
trẻ

33
MN452033
Các khối hình học
Bộ
10
Trẻ

34
MN452034
Bộ xâu dây tạo hình
Hộp
10
Trẻ

35
MN452035
Kéo thủ công
Cái
30
Trẻ

36
MN452036
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

37
MN452037
Bút chì đen
Cái
30
Trẻ

38
MN452038
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
30
Trẻ

39
MN452039
Giấy màu
Túi
30
Trẻ

40
MN452040
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
1
Trẻ

41
MN452041
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
1
Trẻ

42
MN452042
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
1
Trẻ

43
MN452043
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
1
Trẻ

44
MN452044
Tháp dinh dưỡng
Cái
1
Giáo viên

45
MN452045
Lô tô dinh dưỡng
Bộ
6
Trẻ

46
MN452046
Bộ luồn hạt
Bộ
5
Trẻ

47
MN452047
Bộ lắp ghép
Bộ
2
Trẻ
(Khối chữ X)

48
MN452048
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

49
MN452049
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

50
MN452050
Bộ đồ chơi gia đình
Bộ
1
Trẻ

51
MN452051
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

52
MN452052
Bộ tranh cảnh báo
Bộ
1
Giáo viên

53
MN452053
Bộ ghép hình hoa
Bộ
3
Trẻ

54
MN452054
Bộ lắp ráp nút tròn
Bộ
3
Trẻ

55
MN452055
Hàng rào nhựa
Bộ
3
Trẻ

56
MN452056
Bộ xây dựng
Bộ
3
Trẻ
(51 Chi tiết)

57
MN452057
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
2
Trẻ

58
MN452058
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

59
MN452059
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

60
MN452060
Bộ lắp ráp xe lửa
bộ
1
Trẻ

61
MN452061
Bộ động vật biển
Bộ
2
Trẻ

62
MN452062
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

63
MN452063
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

64
MN452064
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

65
MN452065
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ
Bộ
1
Trẻ

66
MN452066
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

67
MN452067
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

68
MN452068
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

69
MN452069
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

70
MN452070
Cân thăng bằng
Bộ
2
Trẻ

71
MN452071
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 4-5 tuổi)

72
MN452072
Đồng hồ lắp ráp
Bộ
3
Trẻ

73
MN452073
Bàn tính học đếm
Bộ
3
Trẻ

74
MN452074
Bộ hình phẳng
Túi
30
Trẻ

75
MN452075
Ghép nút lớn
Túi
3
Trẻ

76
MN452076
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình
Bộ
3
Trẻ

77
MN452077
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông
Bộ
3
Trẻ

78
MN452078
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
Bộ
1
Giáo viên

79
MN452079
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh
Bộ
1
Trẻ

80
MN452080
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Trẻ

81
MN452081
Bộ sa bàn giao thông
Bộ
1
Trẻ

82
MN452082
Lô tô động vật
Bộ
10
Dùng chung

83
MN452083
Lô tô thực vật
Bộ
10
Dùng chung

84
MN452084
Lô tô phương tiện giao thông
Bộ
10
Dùng chung

85
MN452085
Lô tô đồ vật
Bộ
10
Dùng chung

86
MN452086
Tranh số lượng
Tờ
1
Trẻ

87
MN452087
Đomino học toán
Bộ
5
Trẻ

88
MN452088
Bộ chữ số và số lượng
Bộ
15
Trẻ

89
MN452089
Lô tô hình và số lượng
Bộ
15
Trẻ

90
MN452090
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 – 5 tuổi
Bộ
2
Dùng chung

91
MN452091
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi
Bộ
2
Dùng chung

92
MN452092
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề
Bộ
2
Dùng chung

93
MN452093
Tranh, ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Dùng chung

94
MN452094
Lịch của bé
Bộ
1
Trẻ

95
MN452095
Bộ chữ và số
Bộ
6
Trẻ

96
MN452096
Bộ trang phục Công an
Bộ
1
Trẻ

97
MN452097
Bộ trang phục Bộ đội
Bộ
1
Trẻ

98
MN452098
Bộ trang phục Bác sỹ
Bộ
1
Trẻ

99
MN452099
Bộ trang phục nấu ăn
Bộ
1
Trẻ

100
MN452100
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác
Bộ
1
Trẻ

101
MN452101
Gạch xây dựng
Thùng
1
Trẻ

102
MN452102
Con rối
Bộ
1
Giáo viên

103
MN452103
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Cái
5
Trẻ

104
MN452104
Đất nặn
Hộp
30
Trẻ

105
MN452105
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

106
MN452106
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

107
MN452107
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

108
MN452108
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

109
MN452109
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

110
MN452110
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

111
MN452111
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

112
MN452112
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

III

SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA

113
MN453113
Truyện tranh các loại
Cuốn
30
Trẻ

114
MN453114
Vở tập tạo hình
Cuốn
30
Trẻ

115
MN453115
Vở làm quen với toán
Cuốn
30
Trẻ

116
MN453116
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

117
MN453117
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

118
MN453118
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

119
MN453119
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

120
MN453120
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

121
MN453121
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

122
MN453122
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

123
MN453123
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

124
MN453124
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

125
MN453125
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

126
MN453126
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

Danh mục Đồ dùng – Đồ chơi – Thiết bị dạy học tối thiểu dùng cho giáo dục mầm non lớp mẫu giáo 5-6 tuổi (35 Trẻ)

(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT
MÃ SỐ
TÊN THIẾT BỊ
ĐVT
SL
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
GHI CHÚ

1
2
3
4
5
6
8

I

ĐỒ DÙNG

1
MN561001
Giá phơi khăn
Cái
1
Trẻ

2
MN561002
Cốc uống nước
Cái
35
Trẻ

3
MN561003
Tủ (giá) đựng ca cốc
Cái
1
Trẻ

4
MN561004
Bình ủ nước
Cái
1
Trẻ

5
MN561005
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Cái
2
Trẻ

6
MN561006
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Cái
2
Trẻ

7
MN561007
Phản
Cái
18
Trẻ

8
MN561008
Giá để giày dép
Cái
2
Trẻ

9
MN561009
Thùng đựng rác có nắp đậy
Cái
2
Dùng chung

10
MN561010
Thùng đựng nước có vòi
Cái
1
Trẻ

11
MN561011

Cái
2
Trẻ

12
MN561012
Chậu
Cái
2
Trẻ

13
MN561013
Bàn cho trẻ
Cái
18
Trẻ

14
MN561014
Ghế cho trẻ
Cái
35
Trẻ

15
MN561015
Bàn giáo viên
Cái
1
Giáo viên

16
MN561016
Ghế giáo viên
Cái
2
Giáo viên

17
MN561017
Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
5
Trẻ

18
MN561018
Tivi
Cái
1
Dùng chung

19
MN561019
Đầu đĩa DVD
Cái
1
Dùng chung

20
MN561020
Đàn organ
Cái
1
Giáo viên

II

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU

21
MN562021
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
6
Trẻ

22
MN562022
Mô hình hàm răng
Cái
3
Trẻ

23
MN562023
Vòng thể dục to
Cái
2
Trẻ

24
MN562024
Vòng thể dục nhỏ
Cái
35
Trẻ

25
MN562025
Gậy thể dục nhỏ
Cái
35
Trẻ

26
MN562026
Xắc xô
Cái
2
Giáo viên

27
MN562027
Cổng chui
Cái
5
Trẻ

28
MN562028
Gậy thể dục to
Cái
2
Giáo viên

29
MN562029
Cột ném bóng
Cái
2
Trẻ

30
MN562030
Bóng các loại
Quả
16
Trẻ

31
MN562031
Đồ chơi Bowling
Bộ
5
Trẻ

32
MN562032
Dây thừng
Cái
3
Trẻ

33
MN562033
Nguyên liệu để đan tết
kg
1
Trẻ

34
MN562034
Kéo thủ công
Cái
35
Trẻ

35
MN562035
Kéo văn phòng
Cái
1
Giáo viên

36
MN562036
Bút chì đen
Cái
35
Trẻ

37
MN562037
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
35
Trẻ

38
MN562038
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
1
Trẻ

39
MN562039
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
1
Trẻ

40
MN562040
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
1
Trẻ

41
MN562041
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
1
Trẻ

42
MN562042
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
1
Trẻ

43
MN562043
Bộ lắp ráp kỹ thuật
Bộ
2
Trẻ

44
MN562044
Bộ xếp hình xây dựng
Bộ
2
Trẻ
(51 Chi tiết)

45
MN562045
Bộ luồn hạt
Bộ
5
Trẻ

46
MN562046
Bộ lắp ghép
Bộ
2
Trẻ
(Khối chữ X)

47
MN562047
Đồ chơi các phương tiện giao thông
Bộ
2
Trẻ

48
MN562048
Bộ lắp ráp xe lửa
Bộ

Trẻ

49
MN562049
Bộ sa bàn giao thông
Bộ
1
Trẻ

50
MN562050
Bộ động vật sống dưới nước
Bộ
2
Trẻ

51
MN562051
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ
2
Trẻ

52
MN562052
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ
2
Trẻ

53
MN562053
Bộ côn trùng
Bộ
2
Trẻ

54
MN562054
Cân chia vạch
Cái
1
Trẻ

55
MN562055
Nam châm thẳng
Cái
3
Trẻ

56
MN562056
Kính lúp
Cái
3
Trẻ

57
MN562057
Phễu nhựa
Cái
3
Trẻ

58
MN562058
Bể chơi với cát và nước
Bộ
1
Trẻ

59
MN562059
Ghép nút lớn
Bộ
5
Trẻ

60
MN562060
Bộ ghép hình hoa
Bộ
5
Trẻ

61
MN562061
Bảng chun học toán
Bộ
5
Trẻ

62
MN562062
Đồng hồ học số, học hình
Cái
2
Trẻ

63
MN562063
Bàn tính học đếm
Cái
2
Trẻ

64
MN562064
Bộ làm quen với toán
Bộ
15
Trẻ
(Mẫu giáo 5-6 tuổi)

65
MN562065
Bộ hình khối
Bộ
5
Trẻ

66
MN562066
Bộ nhận biết hình phẳng
Túi
35
Trẻ

67
MN562067
Bộ que tính
Bộ
15
Trẻ

68
MN562068
Lô tô động vật
Bộ
15
Dùng chung

69
MN562069
Lô tô thực vật
Bộ
15
Dùng chung

70
MN562070
Lô tô phương tiện giao thông
Bộ
15
Dùng chung

71
MN562071
Lô tô đồ vật
Bộ
15
Dùng chung

72
MN562072
Domino chữ cái và số
Hộp
10
Trẻ

73
MN562073
Bảng quay 2 mặt
Cái
1
Dùng chung

74
MN562074
Bộ chữ cái
Bộ
15
Trẻ

75
MN562075
Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản
Bộ
5
Trẻ

76
MN562076
Lịch của trẻ
Bộ
1
Trẻ

77
MN562077
Tranh ảnh về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

78
MN562078
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Bộ
1
Giáo viên

79
MN562079
Tranh ảnh một số nghề phổ biến
Bộ
1
Giáo viên

80
MN562080
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 – 6 tuổi
Bộ
2
Giáo viên

81
MN562081
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 – 6 tuổi
Bộ
2
Giáo viên

82
MN562082
Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề
Bộ
2
Giáo viên

83
MN562083
Bộ dụng cụ lao động
Bộ
3
Trẻ

84
MN562084
Bộ đồ chơi nhà bếp
Bộ
2
Trẻ

85
MN562085
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình
Bộ
2
Trẻ

86
MN562086
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống
Bộ
2
Trẻ

87
MN562087
Bộ trang phục nấu ăn
Bộ
1
Trẻ

88
MN562088
Búp bê bé trai
Con
3
Trẻ

89
MN562089
Búp bê bé gái
Con
3
Trẻ

90
MN562090
Bộ trang phục công an
Bộ
2
Trẻ

91
MN562091
Doanh trại bộ đội
Bộ
2
Trẻ

92
MN562092
Bộ trang phục bộ đội
Bộ
2
Trẻ

93
MN562093
Bộ trang phục công nhân
Bộ
2
Trẻ

94
MN562094
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

95
MN562095
Bộ trang phục bác sỹ
Bộ
2
Trẻ

96
MN562096
Gạch xây dựng
Thùng
2
Trẻ

97
MN562097
Bộ xếp hình xây dựng
Bộ
2
Trẻ
(44 Chi tiết)

98
MN562098
Hàng rào lắp ghép lớn
Túi
3
Trẻ

99
MN562099
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp
Cái
12
Trẻ

100
MN562100
Đất nặn
hộp
30
Trẻ

101
MN562101
Màu nước
Hộp
25
Trẻ

102
MN562102
Bút lông cỡ to
Cái
12
Trẻ

103
MN562103
Bút lông cỡ nhỏ
Cái
12
Trẻ

104
MN562104
Dập ghim
Cái
1
Giáo viên

105
MN562105
Bìa các màu
Tờ
50
Giáo viên

106
MN562106
Giấy trắng A0
Tờ
50
Dùng chung

107
MN562107
Kẹp sắt các cỡ
Cái
10
Dùng chung

108
MN562108
Dập lỗ
Cái
1
Giáo viên

III

SÁCH-TÀI LIỆU-BĂNG ĐĨA

109
MN563109
Truyện tranh các loại
Cuốn
35
Trẻ

110
MN563110
Vở tập tạo hình
Cuốn
35
Trẻ

111
MN563111
Vở làm quen với toán
Cuốn
35
Trẻ

112
MN563112
Tập tô chữ cái
Cuốn
35
Trẻ

113
MN563113
Chương trình giáo dục mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

114
MN563114
Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo lớn)
Cuốn
1
Giáo viên

115
MN563115
Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi
Cuốn
1
Giáo viên

116
MN563116
Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố
Cuốn
1
Giáo viên

117
MN563117
Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non
Cuốn
1
Giáo viên

118
MN563118
Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả
Bộ
1
Giáo viên

119
MN563119
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru
Bộ
1
Giáo viên

120
MN563120
Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Bộ
1
Giáo viên

121
MN563121
Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể”
Bộ
1
Giáo viên

122
MN563122
Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh”
Bộ
1
Giáo viên

123
MN563123
Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Bộ
1
Giáo viên

124
MN563124
Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề
Bộ
1
Giáo viên

TagsGiáo dục – Đào tạo Hoatieu.vn Văn bản pháp luật


  • Tổng hợp: KTHN
  • Nguồn: https://bigdata-vn.com/thong-tu-02-2010-tt-bgddt-do-dung-do-choi-giao-duc-mam-non/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Also
Close
Back to top button