Wiki

Neil Etheridge

Neil Etheridge
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Neil Leonard Dula Etheridge
Chiều cao 1,91 m (6 ft 3 in)
Vị trí Thủ môn
Thông tin câu lạc bộ
Đội hiện nay Cardiff City
Số áo 25
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2003–2006 Chelsea
2006–2008 Fulham
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2008–2014 Fulham 0 (0)
2008–2009 → Leatherhead (mượn) 1 (0)
2011 → Charlton Athletic (mượn) 0 (0)
2012 → Bristol Rovers (mượn) 12 (0)
2013–2014 → Crewe Alexandra (mượn) 7 (0)
2014–2015 Oldham Athletic 0 (0)
2014 → Charlton Athletic (mượn) 2 (0)
2015 Charlton Athletic 2 (0)
2015–2017 Walsall 81 (0)
2017– Cardiff City 89 (0)
Đội tuyển quốc gia
2005 U-16 Anh 1 (0)
2008– Philippines 65 (0)
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải quốc gia và chính xác tính đến 10 tháng 11 năm 2019
‡ Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia và số bàn thắng chính xác tính đến 19 tháng 11 năm 2019

Neil Leonard Dula Etheridge (sinh ngày 7 tháng 2 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá Anh – Philippines đang chơi cho Cardiff City. Anh cũng chơi cho Philippines với vị trí thủ môn. Anh đã gia nhập Fulham Academy sau 3 năm làm cầu thủ thực tập tại Chelsea. Anh chơi lần đầu cho Fulham ở UEFA Europa League trong trận đấu với câu lạc bộ Đan Mạch Odense BK. Anh chưa chơi lần đầu ở Premier League, khi anh chơi lần đầu ở the Football League cho Bristol Rovers mượn. Là 1 cựu cầu thủ của học sinh Anh quốc tế, anh hiện đang đại diện cho đội tuyển bóng đá quốc gia Philippines ở cấp quốc tế.

Tiểu sử


Etheridge sinh ở Enfield Town, ở Khu Enfield của Luân Đôn cha là Englishman Martin Etheridge và mẹ là Filipina Merlinda Dula một người gốc Tarlac. Anh chơi thể thao từ lúc lên 9 và học trường Court Moor ở Fleet, Hampshire nơi anh cũng đại diện cho các đội Hampshire Schools và quận Aldershot & Farnborough.

Etheridge bắt đầu tham gia Chelsea Academy năm 2003.
Năm 2006, anh chuyển đến Fulham, và ký hợp đồng chuyên nghiệp với câu lạc bộ này.

Thống kê sự nghiệp


Câu lạc bộ

Tính đến 10 tháng 11 năm 2019
Câu lạc bộ Mùa giải Liên đoàn FA Cup League Cup Châu Âu Tổng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
leicester 2008–09 0 0 0 0 0 0 0 0
2009–10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2006 0 0 0 0 0 0 0 0
2011–12 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0
2012–13 0 0 0 0 0 0 0 0
2013–14 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0
Charlton Athletic (mượn) 2010–11 0 0 0 0 0 0 0 0
Bristol Rovers (mượn) 2012–13 12 0 0 0 12 0
Crewe Alexandra (mượn) 2013–14 4 0 0 0 4 0
Oldham Athletic 2014–15 0 0 0 0 0 0
Charlton Athletic 2014–15 4 0 1 0 0 0 5 0
Walsall 2015–16 41 0 1 0 1 0 0 0 43 0
Tổng cộng 81 0 6 0 4 0 2 0 93 0
Cardiff City 2017–18 45 0 2 0 0 0 47 0
2018–19 38 0 0 0 0 0 38 0
2019–20 6 0 0 0 0 0 6 0
Tổng cộng 89 0 2 0 0 0 91 0
Tổng cộng sự nghiệp 190 0 9 0 4 0 4 0 207 0

Quốc tế

Tính đến 19 tháng 11 năm 2019
Philippines
Năm Trận Bàn
2008 7 0
2009 3 0
2010 8 0
2011 10 0
2012 10 0
2013 4 0
2014 1 0
2015 6 0
2016 3 0
2017 4 0
2018 6 0
2019 3 0
Tổng cộng 65 0
Check Also
Close
Back to top button