Wiki

Hopeless Fountain Kingdom

Hopeless Fountain Kingdom
Hopeless Fountain KingdomHopeless Fountain Kingdom
Consequence of Sound B
NME Hopeless Fountain Kingdom
The Observer Hopeless Fountain KingdomHopeless Fountain Kingdom
Pitchfork 6.5/10
Rolling Stone Hopeless Fountain Kingdom
PopMatters Hopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain KingdomHopeless Fountain Kingdom

Chuyên trang tổng hợp các đánh giá Metacritic, cho album số điểm trung bình 66/100 dựa trên 10 đánh giá khác nhau của các nhà phê bình. Rob Sheffield của tờ Rolling Stone cho rằng Halsey đã thể hiện được “những ham muốn quang dã của cô ấy bằng những giai điệu” trong album thứ hai của mình một cách “liều lĩnh”. Jon Caramanica của tờ The New York Times cho rằng album “vay mượn phong cách âm nhạc của các ca sĩ khác”. Ông ấy nhấn mạnh: “Cái mà album này làm nổi bật ở con người của Halsey là về chủ đề của nó và cách thức mà nó truyền tới tai người nghe”, tuy nhiên, “không có một sự đột phá nào về khía cạnh âm nhạc trong album này mà chỉ là một sự tin tưởng vào những ý kiến mang tính quần chúng.”

Diễn biến thương mại


Hopeless Fountain Kingdom ra mắt ở vị trí quán quân trên bảng xếp hạng Billboard 200 của Hoa Kỳ với tổng cộng 106.000 bản bán ra, với 76.000 bản thuần. Điều này khiến cho Halsey là nghệ sĩ nữ đầu tiên trong năm 2017 đứng đầu bảng xếp hạng nói trên. Ở Úc, album ra mắt ở vị trí á quân với doanh số tuần đầu là 4.300 bản. Tại Anh, album ra mắt tại vị trí thứ 12 trên bảng xếp hạng UK Albums Chart, với doanh số tuần đầu là 7.123 bản.

Danh sách bài hát


Phiên bản tiêu chuẩn
STT Tựa đề Sáng tác Nhà sản xuất Thời lượng
1. “The Prologue”
  • Ashley Frangipane
  • Peder Losnegård
  • Chris Braide
Lido 1:47
2. “100 Letters”
  • Frangipane
  • Eric Frederic
Ricky Reed 3:29
3. “Eyes Closed”
  • Frangipane
  • Abel Tesfaye
  • Benjamin Levin
  • Nathan Perez
  • Magnus August Høiberg
  • Benny Blanco
  • Happy Perez
  • Cashmere Cat
3:22
4. “Alone”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Dan Wilson
  • Josh Carter
  • Anthony Hester
  • Ricky Reed
  • Carter
3:25
5. “Now or Never”
  • Frangipane
  • Brittany Hazzard
  • Levin
  • Perez
  • Høiberg
  • Benny Blanco
  • Cashmere Cat
  • Happy Perez
3:34
6. “Sorry”
  • Frangipane
  • Greg Kurstin
  • Kurstin
3:40
7. “Good Mourning”
  • Frangipane
  • Losnegård
Lido 1:07
8. “Lie”
  • Frangipane
  • Quavious Marshall
  • Losnegård
Lido 2:29
9. “Walls Could Talk”
  • Frangipane
  • Losnegård
Lido 1:41
10. “Bad at Love”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Justin Tranter
  • Rogét Chahayed
  • Ricky Reed
  • Chahayed
3:01
11. “Strangers”
  • Frangipane
  • Kurstin
Kurstin 3:41
12. “Devil in Me”
  • Frangipane
  • Sia Furler
  • Kurstin
Kurstin 4:09
13. “Hopeless”
  • Frangipane
  • Levin
  • Høiberg
  • Joshua Coleman
  • Benny Blanco
  • Cashmere Cat
3:07
Tổng thời lượng: 38:32
Phiên bản bổ sung độc quyền tại iTunes
STT Tựa đề Sáng tác Nhà sản xuất Thời lượng
14. “Alone”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Wilson
  • Carter
  • Hester
  • Sean Anderson
  • Stephanie Allen
  • Reed
  • Carter
3:27
Phiên bản sang trọng
STT Tựa đề Sáng tác Nhà sản xuất Thời lượng
4. “Heaven in Hiding”
  • Frangipane
  • Kurstin
Kurstin 3:27
5. “Alone”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Wilson
  • Carter
  • Hester
  • Ricky Reed
  • Carter
3:25
6. “Now or Never”
  • Frangipane
  • Hazzard
  • Levin
  • Perez
  • Høiberg
  • Benny Blanco
  • Cashmere Cat
  • Happy Perez
3:34
7. “Sorry”
  • Kurstin
  • Frangipane
  • Kurstin
3:40
8. “Good Mourning”
  • Frangipane
  • Losnegård
Lido 1:07
9. “Lie”
  • Frangipane
  • Marshall
  • Losnegård
Lido 2:29
10. “Walls Could Talk”
  • Frangipane
  • Losnegård
Lido 1:41
11. “Bad at Love”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Tranter
  • Chahayed
  • Ricky Reed
  • Chayahayed
3:01
12. “Don’t Play”
  • Frangipane
  • Losnegård
Lido 3:30
13. “Strangers”
  • Frangipane
  • Kurstin
Kurstin 3:41
14. “Angel on Fire”
  • Frangipane
  • Kurstin
Kurstin 3:14
15. “Devil in Me”
  • Frangipane
  • Furler
  • Kurstin
Kurstin 4:09
16. “Hopeless”
  • Frangipane
  • Levin
  • Høiberg
  • Coleman
  • Benny Blanco
  • Cashmere Cat
3:07
Tổng thời lượng: 48:43
Phiên bản sang trọng độc quyền tại iTunes
STT Tựa đề Sáng tác Nhà sản xuất Thời lượng
17. “Alone”
  • Frangipane
  • Frederic
  • Wilson
  • Carter
  • Hester
  • Anderson
  • Allen
  • Reed
  • Carter
3:27

Ghi chú

  • ^[a] là đồng sản xuất
  • ^[b] là nhà sản xuất phụ
  • “Alone” có lấy mẫu của bài hát “Nothing Can Stop Me”, viết bởi Tony Hester và thu âm bởi Marilyn McCoo và Billy Davis Jr..

Xếp hạng


Xếp hạng tuần

Bảng xếp hạng (2017) Vị trí
cao nhất
Album Úc (ARIA) 2
Album Áo (Ö3 Austria) 20
Album Bỉ (Ultratop Flanders) 14
Album Bỉ (Ultratop Wallonia) 64
Canadian Albums (Billboard) 1
Album Cộng hòa Séc (ČNS IFPI) 20
Album Đan Mạch (Hitlisten) 24
Album Hà Lan (Album Top 100) 15
Album Phần Lan (Suomen virallinen lista) 17
Album Pháp (SNEP) 83
Album Đức (Offizielle Top 100) 27
Greek Albums (IFPI) 26
Album Ireland (IRMA) 7
Album Ý (FIMI) 15
Album New Zealand (RMNZ) 6
Album Na Uy (VG-lista) 11
Album Ba Lan (ZPAV) 22
Album Bồ Đào Nha (AFP) 16
Scottish Albums (OCC) 13
Album Tây Ban Nha (PROMUSICAE) 13
Album Thụy Điển (Sverigetopplistan) 27
Album Thụy Sĩ (Schweizer Hitparade) 24
Album Anh Quốc (OCC) 12
Hoa Kỳ Billboard 200 1

Xếp hạng cuối năm

Bảng xếp hạng (2017) Vị trí
Úc (ARIA) 81
Bỉ (Ultratop Flanders) 194
Hoa Kỳ Billboard 200 61

Chứng nhận


Quốc gia Chứng nhận Doanh số
Brazil (ABPD) Gold 20,000*
Canada (Music Canada) Gold 40.000^
Hoa Kỳ (RIAA) Platinum 1.000.000double-dagger

*Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ
^Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng
xChưa rõ ràng
double-daggerChứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ/stream

Check Also
Close
Back to top button