Game

Danh sách các lệnh game Rust

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn danh sách các lệnh máy chủ và quản trị game Rust, cho phép bạn sử dụng để tạo ra thay đổi hoặc thực hiện một số hành động như kick hay cấm người chơi trong quá trình trải nghiệm tựa game sinh tồn hấp dẫn này.

Các lệnh quản trị, lệnh console game RUST được quản trị viên và mod sử dụng trong và ngoài trò chơi để thực hiện các hành động, chẳng hạn như kick hoặc cấm người chơi và nhiều tác vụ quản trị liên quan khác. Các lệnh quản trị này, còn được gọi là lệnh máy chủ, có thể được phát hành từ những nơi khác nhau, chẳng hạn như: bảng điều khiển trong trò chơi của RUST (Nhấn F1 để truy cập khi đăng nhập game), bảng điều khiển dòng lệnh chạy máy chủ hay ứng dụng bên thứ 3.

danh sach lenh game rust

Lệnh game Rust hay dùng

Dưới đây là danh sách các lệnh quản trị game Rust mà bạn có thể sử dụng với tư cách là admin hoặc mod.

Danh sách các lệnh quản trị, lệnh console game Rust

danh sach cac lenh game rust

1. Lệnh quản trị game Rust – Cài đặt server/console
chat.serverlog (đặt là True): Để ghi lại cuộc trò chuyện vào console.
– echo “text”: Để in văn bản vào bảng điều khiển máy chủ.
– env.time: Đặt thời gian cho giá trị này tính bằng giờ.
– event.run: Gửi một Airdrop từ một hướng ngẫu nhiên
– find : ệnh>Tìm kiếm một lệnh bằng cách sử dụng “.” sẽ liệt kê tất cả các lệnh.
– say “tin nhắn”: Truyền thông báo cho tất cả người chơi.
– server.globalchat (đặt là True): Tin nhắn trò chuyện sẽ được gửi cho tất cả người chơi.
– server.stop: Dừng máy chủ.
– server.stop “lý do”: Dừng máy chủ kèm theo lý do.
– server.save: Lưu máy chủ.
– server.secure (đặt là True): EAC sẽ kick những người chơi bị cấm hoặc chưa đăng ký trước khi tham gia
– server.seed “giá trị” (đặt là 123456): Để đặt seed tạo bản đồ của server.
– server.stability (đặt là True): Tính ổn định của cấu trúc được bật.
server.tickrate (rate = 30): Để đặt tickrate (tần suất mà máy chủ trò chơi tính toán nội dung và gửi thông tin đến máy tính của bạn).
– server.saveinterval ố>(mặc định là 60)>: Để buộc máy chủ tự động lưu sau khoảng thời gian nhất định.
– server.hostname “tên server”: Để đổi tên server.
– server.identity “danh tính”: Để đổi tên thư mục của dữ liệu server.
– server.level “tên bản đồ”: Để đổi bản đồ của server.
– server.maxplayers ố>(mặc định là 500)>: Để đặt số lượng người chơi tối đa.
– server.port ố>(mặc định là 28015)>: Để đặt cổng kết nối của server.
– server.start: Để khởi động máy chủ.
– server.worldsize ố>)>: Để thay đổi kích thước thế giới.
 – server.writecfg: Để viết và lưu cfg máy chủ.
– init: Để load cfg máy chủ.
– quit: Để lưu và đóng máy chủ.

Danh sách các lệnh game Rust

2. Lệnh quản trị game Rust – Dành cho người chơi
– ban “tên người chơi” “lý do”: Cấm một người chơi kèm theo lý do.
– banid “tên người chơi” “lý do”: Cấm một người chơi kèm theo lý do.
– banlist: Hiển thị danh sách người chơi bị cấm.
– banlistex: Hiển thị danh sách người chơi bị cấm nhưng không kèm theo thông tin.
– kick “tên người chơi” “lý do”: Kích một người chơi nhưng bằng cách sử dụng Steam ID.
– kickall: Kích tất cả người chơi trong server.
– listid : Hiển thị danh sách người chơi bị cấm nhưng với thông tin về Steam ID của họ.
– moderatorid “tên người chơi” “lý do”: Để cấp đặc quyền của mod cho người chơi (auth lvl 1), nhưng bạn cần có Steam ID.
– ownerid “tên người chơi” “lý do”: Để cấp đặc quyền admin cho người chơi (auth lvl 2), nhưng bạn cần có Steam ID.
– removemoderator : Nếu bạn muốn loại bỏ các đặc quyền của mod.
– removeowner : Nếu bạn muốn loại bỏ các đặc quyền của admin.
– unban : Để bỏ cấm người chơi bằng cách sử dụng Steam ID.
– noclip: Đi xuyên qua tường, bay…

Danh sách các lệnh game Rust

3. Điều khiển người chơi
– chat.say: Để gửi tin nhắn.
– craft.add: Để thêm thứ gì đó vào danh sách chế tạo.
– craft.cancel: Để xóa thứ gì đó khỏi danh sách chế tạo.
– craft.canceltask: Để xóa một nhiệm vụ nào đó khỏi danh sách chế tạo.
– find : ên>Để tìm kiếm các lệnh console.
– inventory.endloot.
– inventory.give: Để cho thứ gì đó vào kho.
– inventory.give “tên vật phẩm” : ố>Bạn sẽ nhận được x (số lượng) của y (tên item).
– kill: Tự động giết (tự tử).
– quit: Lưu và thoát.
– respawn: Hồi sinh.
– respawn_sleepingbag: Bạn sẽ hồi sinh, nhưng trong túi ngủ của bạn.
– sleep: Để ngủ.
– spectate: Để xem.
– wakeup: Để thức dậy.

Danh sách các lệnh game Rust

4. Các lệnh quản trị game Rush – Sửa lỗi
– colliders
– ddraw.arrow
– ddraw.line
– ddraw.sphere
– ddraw.text
– dev.culling
– dev.hidelayer
– dev.sampling
– dev.showlayer
– dev.togglelayer
– entity.debug_toggle
– entity.nudge
– gc.collect: Tối ưu hóa bộ nhớ không sử dụng và cả asset không dùng.
– physics_iterations ố>(mặc định là: 7)>: Nó phải là một giá trị dương
– physics_steps X (X là số).
– queue: Hiển thị tính ổn định và hàng đợi xung quanh.
– report: Báo cáo tất cả các thực thể đã spawn (tìm nó trong thư mục gốc của máy chủ).
– textures: Tất cả các kết cấu được tải trong một danh sách.

5. Lệnh quản trị Rust – Oxit
– oxide.load “tên file”:
Load plugin (không bao gồm lua, js hoặc py).
oxide.reload “tên file”: Load lại plugin (không bao gồm lua, js hoặc py).
– oxide.unload “tên file”: Không load plugin (không bao gồm lua, js hoặc py).
– version: Phiên bản Oxide và cả phiên bản giao thức mạng Rust.

Bài viết trên đây đã giới thiệu cho bạn các lệnh quản trị, console trong game sinh tồn RUST. Ngoài ra, bạn còn có thể tham khảo thêm các lệnh Day of Infamy để nâng cao trải nghiệm chơi tựa game này của mình.

Xem thêm: Các lệnh console trong Day of Infamy

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button