Wiki

Cricket

Cricket
Một trận cricket. Dải đất nhạt là chỗ giao và đánh bóng. Trong một trận đấu test, người chơi mặc đồ toàn trắng. Trọng tài mặc quần đen.
Cơ quan quản lý cao nhất International Cricket Council
Thi đấu lần đầu Thế kỷ 16; Đông Nam Anh
Đặc điểm
Va chạm Không
Số thành viên đấu đội 11 cầu thủ mỗi bên (cho phép thay người trong một số trường hợp)
Giới tính hỗn hợp Có, nhưng thi đấu riêng
Hình thức Thể thao đồng đội, Bóng và gậy
Trang bị Bóng cricket, Gậy cricket, Tam trụ môn (cọc trụ stump, hoành mộc bail), Trang phục cricket
Địa điểm Sân cricket
Hiện diện
Quốc gia hoặc vùng Thế giới (phổ biến nhất ở Khối Thịnh vượng chung Anh, Lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh và đặc biệt tại Nam Á)
Olympic (duy nhất tại Thế vận hội Mùa hè 1900)

Cricket (phiên âm: Crích-kê; cũng gọi: bóng gậy, bản cầu, mộc cầu, tường cầu) là một môn thể thao dùng gậy đánh bóng, phổ biến tại nhiều quốc gia trong cộng đồng Thịnh vượng chung Anh, chơi giữa hai đội, mỗi đội 11 đấu thủ, trên sân cỏ hình tròn. Mục đích của trận đấu là hai đội thay phiên nhau, một đội giao bóng và một đội đánh bóng. Sau khi tất cả các đấu thủ của đội đánh bóng bị loại, đội này sẽ đổi sang ném bóng, và đội bên kia sẽ vào sân để thành đội đánh.

Related Articles

Khi bắt đầu vào trận, một đội cử ra hai người cầm gậy đứng ở hai đầu một dải đất phẳng gọi là “phương cầu trường” (tiếng Anh: pitch). Mỗi đầu đều có tam trụ môn (wicket) gồm ba que gỗ cắm vào đất, có hai thỏi gỗ nằm trên. Đội bên kia cử ra một người giao bóng – “đầu cầu viên” (bowler) và một số người cùng đội đứng chung quanh đợi đánh bóng – “kích cầu viên” (fielder). Người ném bóng cố ném từ một đầu phương cầu trường sang đầu bên kia, mục đích là cho bóng dội lên từ mặt đất và làm vỡ ba cọc trụ môn của tam trụ môn ở đầu bên kia. Người cầm gậy của đội đối phương phải ráng đánh bật bóng ra, bảo vệ tam trụ môn phía bên mình. Trong khi bóng bị đánh xa, hai người cầm gậy phải chạy tới lui giữa hai đầu phương cầu trường. Mỗi đợt chạy tính là một “bào vị” (run). Những đấu thủ đội ném phải bắt được bóng trả về khu phương cầu trường. Hai đấu thủ đội đánh bóng tiếp tục đánh và chạy tới lui như thế và kiếm điểm cho tới khi một trong hai người này bị đội ném loại ra bằng một số thủ thuật.

Luật chơi


Luật chơi môn cricket được Câu lạc bộ Cricket Marylebone (Marylebone Cricket Club – MCC) đặt ra và điều chỉnh. Thêm vào đó, Hội đồng Cricket quốc tế (International Cricket Council – ICC) cũng phát triển các tiêu chuẩn cho trận đấu test quốc tế kéo dài một ngày.

Bộ luật bao gồm lời tựa, phần mở đầu, 42 quy tắc và bốn phụ lục. Lời tựa mô tả lịch sử ngắn gọn về luật chơi và MCC. Phần mở đầu mới được đưa vào gần đây, bao gồm các tiêu chuẩn đạo đức trong môn cricket. Bộ luật chơi đầu tiên của MCC ra đời ngày 30 tháng 5 năm 1788, từ đó đã được thay đổi luật mới vào các năm 1835, 1947, 1980, 2000, 2017. Giữa các bộ luật thay đổi có những phiên bản điều chỉnh nhỏ khác. Phiên bản mới nhất là ấn bản thứ hai của bộ luật 2017 áp dụng từ ngày 1 tháng 4 năm 2019.

Cầu thủ và Trọng tài

Cricket Trọng tài trận đấu

Ba luật đầu tiên nói về những thành phần tham gia trận cricket: cầu thủ (player), trọng tài (umpire) và người tính điểm (scorer).

Luật 1: Cầu thủ. Một đội cricket có 11 cầu thủ, bao gồm cả đội trưởng. Hai đội có thể thỏa thuận về số người chơi ít hoặc nhiều hơn, nhưng không được quá 11 cầu thủ trên sân cho mỗi bên.

Luật 2: Trọng tài. Mỗi trận đấu chỉ định hai trọng tài có nhiệm vụ giám sát việc tuân thủ luật chơi, đưa ra quyết định cần thiết cũng như thông báo tới người tính điểm. Luật không yêu cầu trọng tài thứ ba nhưng trong các trận đỉnh cao có trọng tài phụ ở ngoài sân để trợ giúp trọng tài chính tùy thuộc vào trận đấu hoặc giải đấu.

Luật 3: Người tính điểm. Có hai người tính điểm trong trận đấu, tuân theo tín hiệu thông báo từ trọng tài và ghi chép lại điểm trong quá trình diễn ra trận đấu.

Sân và công cụ thi đấu

Cricket Trong môn cricket nam, trái bóng có thể nặng từ 5,5 đến 5,75 ounce (155,9-163 g). Chu vi trái bóng từ 8,81 đến 9 inch (22,4-22,9 cm). Trái bóng màu đỏ dùng cho các trận test.
Cricket Trái bóng màu trắng dùng trong các trận giới hạn số over
Cricket Kích thước phương cầu trường
Cricket Tam trụ môn – 3 cọc trụ môn (stumps) và 2 thanh hoành mộc (bail)

Nhóm luật tiếp theo mô tả yêu cầu cơ bản về trang thiết bị và sân bãi thi đấu.

Luật 4: Bóng (ball). Trái bóng cricket được làm từ gỗ xốp và bọc da. Chu vi trái bóng quy định 8,81 đến 9 inch hoặc 22,4 đến 22,9 cm. Khối lượng nặng ít nhất 5,5 và không quá 5,75 ounce tức là từ 155,9 đến 163 gam. Một trái bóng được dùng trong một lượt chơi (inning). Ngoại lệ là khi bóng bay mất hoặc không đảm bảo kỹ thuật thì được thay thế. Ngoài ra, đội bắt bóng có thể yêu cầu đổi bóng sau số lần over nhất định (80 trong các trận test và 34 trong các trận quốc tế kéo dài một ngày).

Luật 5: Gậy (bat). Gậy không được dài quá 38 inch (97 cm) và rộng 4,25 inch (10,8 cm). Phần phiến gậy (blade) phải làm bằng gỗ.

Luật 6: Sân (pitch) – Phương cầu trường. Sân cỏ hình chữ nhật dài 22 thước Anh (khoảng 20 mét) và rộng 10 bộ Anh (khoảng 3 mét) với được xén rất ngắn. Trước trận đấu sân bãi được chăm sóc chuẩn bị đặc biệt, còn trong trận trận đấu chỉ có trọng tài giám sát điều kiện sân bãi. Trọng tài quyết định xem sân có phù hợp để thi đấu hay không. Nếu thấy không phù hợp, sau khi cả hai đội trưởng chấp thuận, trọng tài có thể chọn một sân khác.

Luật 7: Crease. Đường crease giới hạn bằng đường kẻ trắng trên sân. Bowling crease dài 8 feet 8 inch (2,64 mét) đánh dấu phía đầu sân. Popping crease ở phía trước và song song với bowling crease ở khoảng cách 4 feet (1,2 mét). Popping crease dài tối thiểu 6 feet (1,83 mét) nhưng không giới hạn tối đa, luôn dài hơn bowling crease. Return crease vuông góc với bowling creasepopping crease, được kẻ tối thiểu 8 feet (2,44 mét) từ popping crease không giới hạn độ dài, đại diện cho hành lang di chuyển của bowler.

Luật 8: Tam trụ môn (wicket). Wicket gồm ba cọc trụ môn (stump) cao 28 inch (71 cm). Các cọc cắm ở giữa bowling crease với độ rộng 9 inch (22,86 cm). Trên các cọc có hai thanh bằng gỗ rời gọi là hoành mộc (bail). Trong một số trường hợp, như khi có gió, trọng tài có thể quyết định bỏ hoành mộc đi.

Luật 9: Chuẩn bị và bảo trì khu vực thi đấu. Khi giao bóng, bóng hầu như luôn luôn nẩy bật trên mặt sân nên hướng nảy bóng do điều kiện lớp cỏ trên sân. Do đó, các quy trình lăn, cắt cỏ và các quy trình chuẩn bị và bảo dưỡng sân cỏ khác phải được tuân theo yêu cầu nhất định.

Luật 10: Che phủ phương cầu trường. Các tấm che đặc biệt đặt lên sân để tránh bị mưa hoặc sương làm hư hại. Cách thức che phủ phải được hai đội trưởng đồng ý trước. Việc che phủ mặt sân có ảnh hưởng đáng kể trực tiếp đến độ nảy của bóng trên mặt sân. Khu vực phía trước sân pitch là nơi cầu thủ ném bóng chạy phải được giữ khô ráo để tránh chấn thương, nên nếu cần cũng có thể được che phủ.

Cấu trúc trận đấu

Các luật tiếp theo xác định yêu cầu đối với diễn biến trận đấu.

Luật 11: Khoảng nghỉ (interval). Trong trận đấu quy định một số khoảng nghỉ với độ dài khác nhau. Các trận đấu dài ngày thì có khoảng nghỉ khi một ngày kết thúc cho đến khi tiếp tục thi đấu vào ngày hôm sau. Giữa các lượt có nghỉ 10 phút. Có nghỉ ăn trưa, giờ nghỉ trà và uống nước. Lịch trình khoảng nghỉ phải được thống nhất trước trận đấu. Trong một số tình huống, khoảng nghỉ được phép thay đổi thời gian thi đấu.

Luật 12: Bắt đầu và dừng chơi. Tín hiệu để tiếp tục trận đấu sau giờ nghỉ là khi trọng tài hô Play (chơi). Trận đấu dừng lại khi trọng tài ra lệnh Time (đến giờ). Giờ chơi cuối phải có tối thiểu 20 over. Nếu ít hơn, trọng tài sẽ kéo dài thời gian thi đấu để đáp ứng cho đủ.

Luật 13: Lượt (inning). Trước khi vào trận, hai đội thống nhất về số lượt cũng như giới hạn về thời gian mỗi lượt hay số over mỗi lượt. Trong thực tế, mỗi giải đấu sẽ quy định cụ thể về vấn đề này. Nếu không có yêu cầu nào phát sinh, các đội sẽ lần lượt đánh bóng. Một lượt chơi được coi là hoàn thành khi tất cả các tay đánh bóng (batsman) phía đội đánh bóng bị loại, đội trưởng tuyên bố kết thúc hoặc hủy lượt, hay khi lượt hết giờ hoặc hết số over. Trước trận đấu, hai bên bốc thăm, đội trưởng thắng thăm sẽ chọn giao hay đánh bóng trước.

Luật 14: Lượt tiếp (follow-on). Luật này áp dụng cho các trận đấu hai lượt. Với trận 5 ngày, nếu đội đánh bóng trước và dẫn từ 200 run (lần chạy) được phép buộc đối phương đánh bóng ngay sau lượt đầu tiên. Như vậy, cấu trúc lượt đánh bóng bình thường là 1-2-1-2 thì nếu sử dụng lượt tiếp sẽ là 1-2-2-1. Tương tự, với trận đấu 3 hoặc 4 ngày, số run cần thiết để yêu cầu lượt tiếp là 150; với 2 ngày là 100 run, với 1 ngày là 75 run.

Luật 15: Tuyên bố và từ chối (Declaration and Forfeiture). Áp dụng cho các trận đấu hai lượt. Nếu bóng chết (dead ball), đội trưởng bên đánh bóng có thể tuyên bố một lượt chơi đã hoàn thành (declaration) nếu tin rằng đội mình đã đủ điểm để chiến thắng. Đội trưởng cũng có quyền từ chối (forfeiture) lượt chơi trước khi bắt đầu, những lượt này sẽ được ghi nhận là hoàn thành.

Luật 26: Tập luyện trên sân (Practice on the field). Các cầu thủ không được sử dụng sân pitch để tập luyện vào những ngày diễn ra trận đấu, chỉ được dùng sân ngoài (outfield) vào các khoảng nghỉ. Cầu thủ vi phạm luật này có thể bị loại khỏi cuộc chơi theo điều luật 41. Được phép chạy thử (Trial run-up) trước khi giao bóng trừ khi trọng tài có ý kiến điều này làm lãng phí thời gian thi đấu (Time wasting by the fielding side).

Điểm và kết quả

Cricket Jacques Kallis ghi được tổng cộng 11.000 run đánh đổ 250 trụ môn trong cả test cricket và cricket đơn nhật
Cricket Sơ đồ sân cricket. Sân pitch được đánh dấu vàng, người đánh bóng đứng trong phạm vi15 thước Anh (13,7 m) có màu hồ trăn. Phần phía trong sân có màu xanh lục nhạt bao trong đường màu trắng bán kinh 30 thước Anh (27,4 m). Phần phía ngoài sân có màu xanh lục đậm với đường kính 450-500 feet (137-150 m).

Một nhóm luật khác dùng để tính điểm và tiêu chí xác định bên chiến thắng. Điểm mỗi đội thường được trình bày dưới dạng m/n, trong đó m là số run ghi được và n là số lần wicket bị đổ (cũng có thể ghi n/m hoặc m-n). Ví dụ: nếu một đội ghi được 100 run và bị mất 1 wicket, điểm hiển thị là 100/1 (1/100 hoặc 100-1) Lưu ý đội có nhiều run hơn sẽ chiến thắng. Số wicket bị mất không tính khi xét thắng thua.

Luật 18: Tính điểm run (Scoring runs). Một run được tính khi cầu thủ đánh bóng chạy thành công từ đầu này sang đầu kia của sân pitch. Như vậy nếu cả hai cầu thủ đánh bóng đều thành công thì sẽ ghi được hai điểm. Run được coi là hoàn thành nếu cầu thủ đánh bóng chạy từ đường popping crease bên đội mình đến đường popping crease của đối phương và dùng gậy hoặc bất cứ phần nào trên cơ thể chạm đất phía sau. Vị trí bắt đầu của hai người đánh bóng là hai đầu sân. Cầu thủ đánh bóng có thể từ chối chạy với nguy cơ làm đổ wicket (xem Luật 28). Nỗ lực chạy bất thành được gọi là short run (tạm dịch: chạy ngắn), cố ý short run có thể bị phạt. Có thể nhận được thêm điểm cộng khi đối phương phạm luật, bóng ra biên (xem Luật 19) hoặc bóng chết (xem Luật 20).

Luật 19: Biên (Boundaries). Trọng tài và đội trưởng xác định biên trước trận đấu. Thường thì biên được đánh dấu dọc hết chiều dài sân. Nếu bóng chạm hoặc ra ngoài biên, đội đánh bóng được 4 điểm. Nếu bóng đến biên mà chưa chạm đất, đội đó được 6 run.

Luật 20: Bóng chết (Dead ball). Tình huống bóng chết xảy ra khi cầu thủ ném bóng chạy mà không thể có bất kỳ hành động nào ngăn chặn được. Khi đó, cầu thủ đánh bóng thì không thể ghi điểm cũng như không thể bị loại ra. Có một số nguyên nhân dẫn đến bóng chết, phổ biến nhất là do cầu thủ đánh bóng chạm biên.

Luật 21: Không bóng (No ball). Tuyên bố No ball được trọng tài đưa ra nếu cầu thủ ném bóng từ vị trí bị cấm, nếu duỗi thẳng khuỷu tay khi ném, nếu ném nguy hiểm; nếu sau khi ném, bóng chạm sân hai lần trở lên hoặc lăn dọc theo sân pitch, cũng như các cầu thủ trên ngoài ở vào vị trí cấm. No ball cộng cho bên đánh bóng thêm 1 run. Trong đa số trường hợp, cầu thủ đánh bóng không bị loại khi No ball.

Luật 22: Bóng xa (Wide ball). Trọng tài sẽ tuyên bố Wide nếu cho rằng cầu thủ đánh bóng không thể đánh được do ném bóng không chính xác. Wide ball thường được áp dụng trong tình huống mà bóng ném qua đầu cầu thủ đánh bóng. Trong trường hợp Wide ball, đội đánh bóng được nhận một run nhưng không được tính vào over.

Luật 23: Bye và leg bye. Nếu không ở trong trạng thái No ballWide ball, bóng bay qua cầu thủ đánh bóng, thì điểm ghi được tính là bye. Còn trong hợp bóng không chạm vào gậy mà chạm vào người của cầu thủ đánh bóng thì gọi là leg bye. Leg bye không được tính nếu cầu thủ đánh bóng không cố gắng đánh hoặc cố tính né bóng. Điểm bye được tính cho cả đội nhưng không ghi nhận cho cầu thủ đánh bóng.

Cầu thủ bên ném bóng

Cricket Cầu thủ giữ wicket Matt Prior trong trận đấu

Luật 27: Thủ môn Wicket (The wicket-keeper). Cầu thủ đặc biệt bên ném bóng, đứng phía sau wicket của cầu thủ đánh bóng. Đây là cầu thủ duy nhất trong đội được đeo găng tay và bảo vệ chân.

Luật 28: Cầu thủ nhặt bóng (The fielder). Fielder chỉ bất kỳ cầu thủ nào có mặt trên sân ở bên ném bóng. Mục tiêu của fielder là cản trở cầu thủ đánh bóng của đối phương ghi run và loại hết được 10 cầu thủ đánh bóng của đối phương. Fielder được phép chạm bóng bằng bất kỳ phần nào trên cơ thể mình. Nhưng nếu cố tình dùng các vật dụng khác (như mũ) sẽ khiến bóng chết, và bên đánh bóng được 5 run.

Loại cầu thủ đánh bóng

Cricket William Gilbert Grace, cầu thủ đánh bóng vĩ đại nhất lịch sử cricket

Luật 29: Wicket bị đổ (The wicket is down). Nếu bóng ném phá đổ wicket hay do chính cầu thủ đánh bóng làm đổ, cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại. Wicket bị coi là bị phá đổ khi có ít nhất một hoành mộc bail rơi xuống.

Luật 30: Cầu thủ đánh bóng rời vị trí (The batsman is out of his/her ground). Cầu thủ đánh bóng được coi là vẫn trong vị trí nếu bất kỳ phần cơ thể hay gậy vẫn ở phía sau đường popping crease. Hoặc nói cách khác, cầu thủ đánh bóng bị loại khi đối phương phá đổ wicket. Nếu tại thời điểm wicket bị đổ, hai cầu thủ đánh bóng đều ở ngoài vùng đứng thì cầu thủ nào gần wicket hơn sẽ bị loại.

Luật 31: Kháng nghị (Appeal). Nếu cho rằng cầu thủ đánh bóng đã bị loại khỏi trận đấu, các cầu thủ ngoài sân có thể gọi trọng tài How’s That? (Sao rồi?) cho đến trước lượt tiếp theo. Trọng tài xem xét kháng nghị và quyết định liệu cầu thủ đánh bóng có thực sự rời vị trí hay không. Hay nói cách khác, các cầu thủ ngoài sân có nghĩa vụ thông báo cho trọng tài về tất cả trường hợp cầu thủ đánh bóng loại khỏi trận đấu, kể cả khi hoàn toàn rõ ràng. Tất nhiên, trong những trường hợp quá rõ ràng này, cầu thủ đánh bóng thường tự động rời vị trí mà không cần đợi thủ tục chính thức.

Luật 32: Bowled. Bowled xảy ra khi ném bóng phá đổ wicket. Cho đến khi wicket đổ, bóng không được chạm vào bất kỳ trọng tài hay người chơi nào khác ngoài cầu thủ đánh bóng. Bóng được chạm vào gậy, găng hay bất kỳ chỗ nào trên người cầu thủ đánh bóng.

Luật 33: Bắt bóng (Caught). Caught là tình huống cầu thủ bên ném bóng bắt được bóng do cầu thủ đánh bóng đánh bật ra nhưng chưa chạm đất. Cầu thủ bắt bóng phải ở trong sân, nghĩa là không có bộ phận nào của cơ thể chạm đất bên ngoài sân. Trước khi bắt bóng, bóng không được chạm vào bất kỳ vật nào bên ngoài sân thi đấu.

Luật 34: Đánh bóng hai lần (Hit the ball twice). Nếu đánh bóng hai lần không nhằm mục đích bảo vệ wicket cũng như đối thủ chưa đồng ý, cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại.

Luật 35: Đánh wicket (Hit wicket). Nếu bóng bắt đầu được ném hợp lệ, cầu thủ đánh bóng chạm đổ hoặc dùng gậy làm đổ wicket thì cầu thủ đó bị loại (out Hit wicket).

Luật 36: Chân chắn bóng (Leg before wicket – lbw). Khi xác định bóng có thể làm đổ wicket nếu không bị đập vào cầu thủ đánh bóng, cầu thủ đánh bóng bị loại theo lỗi lbw. Quyết định trọng tài đưa ra dựa trên một số điều kiện quy định trong luật này.

Luật 37: Cản trở bên ném bóng (Obstructing the field). Cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại nếu cố tình dùng lời nói hay hành động can thiệp vào quá trình chơi bóng của đối phương.

Luật 38: Run out. Nếu chạy ra ngoài giới hạn hay wicket bị đối phương làm đổ, cầu thủ đánh bóng bị loại theo Run out. Nguyên tắc này áp dụng ngay cả trong tình huống không bóng no ball.

Luật 39: Stumped. Cầu thủ đánh bóng bị loại (out Stumped) nếu cầu thủ trấn giữ wicket làm đổ wicket trong khi cầu thủ đánh bóng ở ngoài sân và không bị chấn thương. Nguyên tắc này không áp dụng cho tình huống không bóng no ball.

Luật 40: Hết giờ (Timed out). Cầu thủ đánh bóng mới phải vào thay thế người tiền nhiệm trong vòng ba phút sau khi bị loại, nếu không cầu thủ mới này cũng sẽ bị loại với thông báo Timed out. Trong khoảng thời gian ba phút đó, cầu thủ đánh bóng phải sẵn sàng trong vị trí.

Fair play và các ứng xử trên sân

Luật 41 và 42 đề cập đến nhưng yếu tố chơi không hành đẹp và giải quyết các hành xử khi thi đấu. Nếu đội ném bóng chơi không đẹp thay đổi trạng thái bóng, cầu thủ đánh bóng nhận được 5 điểm. Nếu cầu thủ ngoài sân đánh lạc hướng cầu thủ đánh bóng khi chuẩn bị hoặc trong khi ném bóng, trọng tài sẽ tuyên bố bóng chết dead ball. Nếu lặp lại lỗi này trong cùng một lượt, bên đánh bóng nhận thêm 5 điểm cho mỗi lần đó. Nếu đội trưởng bên ném bóng trì hoãn thời gian, để đồng đội câu giờ, để over diễn ra quá chậm không chính đáng, trọng tài sẽ cảnh cáo đội trưởng (bóng chết nếu cần). Tiếp tục câu giờ sẽ cho đối phương hưởng 5 điểm. Cầu thủ đánh bóng câu giờ cũng bị tương tự, nếu tiếp diễn sẽ cho đội ném bóng 5 điểm. Các cầu thủ ngoài sân phá hoại sân pitch từ lần thứ hai trở đi cũng cho bên đánh bóng 5 điểm mỗi lầnTrường hợp thứ hai và các trường hợp sau đó do một cầu thủ ngoài sân làm hỏng sân sẽ mang lại cho đội đập bóng 5 điểm. Ngược lại, hình phạt tương tự dành cho cầu thủ đánh bóng cố tình làm hỏng sân. Nếu cầu thủ ném bóng không thể hiện cố gắng làm đổ wicket, bên đánh bóng nhận 5 run.

Lịch sử


Chắc chắn rằng người Anh đã chơi cricket từ thế kỷ 16. Đồng thời, một số sử gia cho rằng một trong những hình thức cricket sớm nhất là trò chơi “creag” mà vị vua Anh tương lai Edward II tham gia năm 1301. Từ nguyên “cricket” cũng là vấn đề gây tranh cãi. Trong các tài liệu sớm nhất có đề cập đến cricket, môn này được gọi là “creckett”. Một giả thuyết cho rằng từ này có thể được vay mượn từ tiếng Hà Lan trung cổ vì giao thương giữa Anh và Vlaanderen rất phát triển trong thời Trung cổ. Trong tiếng Hà Lan trung cổ, krick(-e) có nghĩa là “gậy”. Theo một phiên bản khác, từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ cricc hoặc cryce, có nghĩa là “nạng” hoặc “gậy”. Trong tiếng Pháp cổ, từ criquet có thể mang nghĩa “cái chùy” hoặc “cây gậy”. Từ điển Samuel Johnson chỉ ra rằng “cricket” xuất phát từ cryce trong tiếng Saxon có nghĩa là “cây gậy”. Một giả thuyết khác nhắc đến từ krickstoel trong tiếng Hà Lan trung cổ chỉ về chiếc ghế thấp, dài dùng để cầu nguyện. Hình dạng chiếc ghế này có nét tương đồng với wicket trong những ngày đầu của môn cricket. Chuyên gia ngôn ngữ châu Âu Heiner Gillmeister cho rằng từ “cricket” xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ met de krikketsen (bằng gậy đuổi theo) vốn được dùng cho môn khúc côn cầu thời đó. Gillmeister tin rằng không chỉ cái tên, mà bản thân trò chơi cũng có nguồn gốc Flemish.

Cricket Chuyến du đấu đầu tiên năm 1859 của Đội tuyển cricket Anh lên tàu tại Liverpool

Bằng chứng đầu tiên có đề cập đến trò chơi cricket có từ năm 1598, chép rằng từ giữa thế kỷ, trò chơi “craquette” đã diễn ra trên các mặt sân ở Guildford. Bằng cớ này do nhân viên điều tra 59 tuổi John Derrick trưng ra trước tòa án, ông nói nửa thế kỷ trước đó khi còn là học sinh tại Trường công Guildford, ông và bạn đồng trang lứa đã “chơi cricket và các trò khác”. Cricket được cho rằng lúc đầu chỉ là trò chơi con nít, người lớn lần đầu tiên chơi môn này là vào năm 1610. Chẳng bao lâu, cricket bắt đầu được chơi tại các làng ở Anh. Năm 1624, cầu thủ Jasper Winall đã tử vong vì bị bóng đập vào đầu trong trận đấu giữa hai đội vùng Sussex.

Nhiều tài liệu cho thấy cricket phát triển ở vùng đông nam nước Anh vào thế kỷ 17. Cuối thế kỷ 17, các trận cricket đã trở thành những sự kiện có tổ chức. Người hâm mộ tiến hành cá cược, dự đoán kết quả trận đấu. Những vận động viên cricket chuyên nghiệp đầu tiên có thể đã xuất hiện ngay sau khi nhà Stuart được khôi phục vào năm 1660. Lần đầu tiên báo chí đề cập đến một trận đấu cricket là trên tờ Foreign Post số ngày 7 tháng 7 năm 1697, trận đấu diễn ra ở Sussex với 11 cầu thủ mỗi đội.

Cricket Cầu thủ đánh bóng Úc Don Bradman ghi trung bình ghi 95,14 điểm trong các trận đấu đỉnh cao và 99,94 trong các trận test. Bradman dẫn đầu bảng xếp hạng những cầu thủ đánh bóng mạnh nhất trong lịch sử.

Đến thế kỷ 18, cricket có sự phát triển vượt bậc và trở thành môn thể thao quốc gia ở Anh. Cricket trở nên phổ biến là do sự phát triển của hệ thống cá cược thúc đẩy, từ đó dẫn đến việc thành lập các câu lạc bộ chuyên nghiệp chính thức được những quý ông giàu có bảo trợ. Đầu thế kỷ 18, trò chơi này rất phổ biến ở Luân Đôn, các trận đấu trên sân Artillery Ground thu hút đông khán giả đến xem.

Xem thêm


  • Giải vô địch cricket thế giới

Ghi chú


Check Also
Close
Back to top button