GameGame Mobile

30 kỹ năng chiến đấu mạnh nhất và Pokemon sở hữu trong Pokemon GO

Mỗi loài Pokemon bạn chơi đều có những đặc điểm khác nhau và có những kỹ thuật chiến đấu khác nhau. Có một loại Pokemon có điểm tấn công mạnh hoặc có một loại Pokemon đứng đầu danh sách phòng thủ chính.

  • Xem thêm danh sách chính thức các Pokemon “muỗi” trong Pokémon Go

Để thể hiện khả năng chiến đấu của mình trong Pokemon GO, tất cả các loại Pokemon sẽ tham gia vào cuộc chiến bảo vệ Game. Huấn luyện viên sẽ trợ giúp các đòn tấn công, điều khiển Pokemon của mình bắn trúng kẻ thù. Ví dụ như nhấn liên tục vào màn hình để kích hoạt khả năng đánh thường, mua Pokemon để tránh đòn tấn công của đối thủ. Và nếu chúng ta có những Pokemon có kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ, chúng ta sẽ có cơ hội đánh bại đối thủ.

1. 15 lần thử mạnh nhất:

1. Kích thước (Bình thường / 12,96 DPS)

Pokemon bao gồm: Clefairy, Clefable, Jigglypuff, Wigglytuff, Drowzee, Chansey, Jynx.

30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất

2. Sắt Claw (Thép / 12,7 DPS)

Pokemon chứa: Sandslash, Kingler.

3. Psycho Cut (Thiết bị / 12,28 DPS)

Pokemon chứa: Kadabra và Alakazam.

4. Phép trừ (Bình thường / 12 DPS)

Pokemon là: Charmander, Charmeleon, Sandshrew, Paras, Diglett, Meowth, Persian, Mankey, Kabuto.

5. Súng trường nước (Nước / 12 DPS)

Pokemon là: Wartortle, Blastoise, Psyduck, Golduck, Slowpoke, Slowbro, Seel, Horsea, Seadra, Staryu, Starmie, Vaporeon, Omanyte, Omastar.

30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất

6. Tấn công bằng cánh (Bay / 12 DPS)

Pokemon có các thuộc tính: Charizard, Pidgeotto, Pidgeot, Golbat.

7. Geje (Đen / 12 DPS)

Pokemon là: Wartortle, Blastoise, Raticate, Abrok, Nidoran F, Nidorina, Nidoqueen, Zubat, Golbat, Meowth, Growlithe, Arcanine, Gyarados, Aerodactyl.

8. Rồng ma (Rồng / 12 DPS)

Pokemon là: Seadra, Gyarados, Dratini, Dragonair, Dragonite.

30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất

9. Ina Fang (Ina / 11,9 DPS)

Pokemon chứa: Arcanine.

10. Shadow Claw (Bóng ma / 11,58 DPS)

Pokemon chứa: Haunter, Gengar.

11. Feint Attack (Ghost / 11,54 DPS)

Pokemon là: Ninetales, Jigglypuff, Wigglytuff, Persian, Dodrio.

12. Majele Majele (Majele / 11,43 DPS)

Pokemon là: Beedrill, Nidoqueen, Nidorino, Nidoking, Tentacruel, Muk, Seaking.

30 kỹ năng mạnh mẽ nhất 30 kỹ năng mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất

13. Zen Headbutt (Ariran / 11,43 DPS)

Pokemon thuộc sở hữu của: Clefairy, Clefable, Psyduck, Abra, Hypno, Exeggutor, Lickitung, Chansey, Mr. Mime, Tauros, Snorlax.

14. Cánh sắt (Thép / 11,28 DPS)

Pokemon là: Pidgeotto, Pidgeot, Fearow, Dodrio, Scyther, Aerodactyl, Dragonite.

15. Ghost Frost (Băng / 11,11 DPS)

Pokemon chứa: Dewgong, Cloyster, Jynx, Lapras.

2. 15 Truyền Sức Mạnh Mạnh Nhất:

1. Cross Cross (Chiến đấu / 30 DPS)

Pokemon là: Psyduck, Mankey, Primeape, Machop, Machoke, Machamp.

30 kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ 30 kỹ năng chiến đấu sức mạnh

2. Đá cạnh (Đá / 25,81 DPS)

Pokemon là: Nidoqueen, Dugtrio, Machamp, Graveler, Golem, Onyx, Hitmonlee, Rhydon, Kabutops.

3. Bão tuyết (Băng / 25,64 DPS)

Pokemon là: Tentacruel, Dewgong, Cloyster, Seadra, Lapras.

4. Ara Slam (Bình thường / 25,64 DPS)

Pokemon là: Ratatta, Nidoran F, Nidoran M, Clefairy, Clefable, Vulpix, Jigglypuff, Meowth, Growlithe, Poliwag, Eevee, Snorlax.

30 kỹ năng 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất 30 kỹ thuật chiến đấu mạnh mẽ nhất

5. Dây nguồn (Grass / 25 DPS)

Pokemon là: Bulbasaur, Ivysaur, Bellsprout, Weepinbell, Lickitung, Tanglea.

6. Bão (Bay / 25 DPS)

Pokemon chứa: Pidgeot.

7. Megahorn (Kokoro / 25 DPS)

Pokemon chiến thắng: Nidoking, Rhydon, Seaking.

8. Lửa mặt trời (Côn trùng / 24,49 DPS)

Pokemon là: Ivysaur, Venusaur, Vileplume, Parasect, Victreebel, Exeggutor, Tangela.

9. Đạo ôn (Côn trùng / 24,39 DPS)

Pokemon là: Charizard, Ninetales, Arcanine, Ponyta, Rapidash, Magmar, Flareon.

30 kỹ năng chiến đấu sức mạnh 30 kỹ năng mạnh mẽ nhất 30 đòn tấn công kỹ năng

10. Siêu tia (Kokoro / 24 DPS)

Pokemon chiến thắng: Ratate, Wigglytuff, Electronic, Lickitung, Aerodactyl, Snorlax, Dragonite.

11. Động đất (Mặt đất / 23,81 DPS)

Pokemon thuộc sở hữu của: Sandslash, Nidoqueen, Nidoking, Dugtrio, Golem, Marowak, Kangaskhan, Tauros, Snorlax.

12. Bơm thủy lực (Kokoro / 23,68 DPS)

Pokemon là: Wartortle, Blastoise, Golduck, Poliwrath, Tentacruel, Cloyster, Seadra, Starmie, Gyarados, Vaporeon, Omastar.

13. Dragon Claw (Rồng / 23,33 DPS)

Pokemon chứa: Charizard, Dragonite.

14. Thunderbolt (Ina / 23,26 DPS)

Pokemon là: Pikachu, Raichu, Electabuzz, Jolteon.

30 kỹ năng mạnh mẽ nhất 30 đòn tấn công kỹ năng

15. Gunk Shot (Majele / 21,67 DPS)

Pokemon thuộc sở hữu của: Ekans, Abrok, Muk.

Hy vọng bài viết này hữu ích với bạn!

  • Đi bộ cùng Pokemon với tính năng Pokemon Buddy
  • Làm thế nào chúng ta có thể có những Pokemon “mạnh mẽ” trong Pokemon Go?
  • Cách kiểm tra trạng thái nguồn IV cho Pokemon trên iOS và PC
  • Pokemon Go – Cách phát triển Eevee thành bất kỳ loại Pokemon nào
  • Hướng dẫn đến cấp độ Pokemon Master nhịp độ nhanh
  • Câu đố Pokemon phổ biến nhất là Pokemon GO
Back to top button