dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Đại Điện Biên
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Đại Điện Biên Mã số thuế: 5600320106 Địa chỉ: Số nhà 22, Tổ dân phố 15, Phường Thanh Bình, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Đại Điện Biên
Mã số thuế: 5600320106
Địa chỉ: Số nhà 22, Tổ dân phố 15, Phường Thanh Bình, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Dương
Ngày cấp giấy phép: 16/10/2018
Ngày hoạt động: 15/10/2018
 
Ngành Nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
7 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
8 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
9 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
10 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
11 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
12 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
14 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
15 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
16 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
17 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
18 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
19 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
20 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
21 Sản xuất đồng hồ   26520
22 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
23 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
24 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
28 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
29 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
30 Sản xuất nhạc cụ   32200
31 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
32 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
35 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
40 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
41 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
42 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
43 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
44 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
45 Đại lý xe có động cơ khác   45139
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
47 Bán buôn thực phẩm 4632  
48 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
49 Bán buôn thủy sản   46322
50 Bán buôn rau, quả   46323
51 Bán buôn cà phê   46324
52 Bán buôn chè   46325
53 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
54 Bán buôn thực phẩm khác   46329
55 Bán buôn đồ uống 4633  
56 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
57 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
58 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
60 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
61 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
62 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
63 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
65 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
66 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
67 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
69 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
70 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
74 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
77 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
79 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
80 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
81 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
82 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
83 Bán buôn cao su   46694
84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
85 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
87 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
88 Bán buôn tổng hợp   46900
89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
90 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
91 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
92 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
93 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
96 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
97 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
98 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
104 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
107 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
108 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
109 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
110 Vận tải đường ống   49400
111 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
112 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
113 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
114 Vận tải hành khách hàng không   51100
115 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
118 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
119 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
120 Bốc xếp hàng hóa 5224  
121 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
122 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
123 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
124 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
125 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
126 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
127 Khách sạn   55101
128 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
129 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
130 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
131 Cho thuê xe có động cơ 7710  
132 Cho thuê ôtô   77101
133 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
134 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
135 Cho thuê băng, đĩa video   77220
136 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Bình luận