dịch vụ kế toán giá rẻ

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên An Vp
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên An Vp Mã số thuế: 2500616778 Địa chỉ: Khu 9, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên An Vp
Mã số thuế: 2500616778
Địa chỉ: Khu 9, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc
Đại diện pháp luật: Văn Tiến Dũng
Ngày cấp giấy phép: 16/10/2018
Ngày hoạt động: 15/10/2018
 
Ngành nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
5 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
6 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
7 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
9 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
12 Sản xuất đồng hồ   26520
13 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
14 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
15 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
27 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
28 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
29 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
54 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
55 Bán buôn quặng kim loại   46621
56 Bán buôn sắt, thép   46622
57 Bán buôn kim loại khác   46623
58 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
69 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
70 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
71 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
72 Bán buôn cao su   46694
73 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
74 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
75 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
76 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
77 Bán buôn tổng hợp   46900
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
79 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
81 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
82 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
84 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
85 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
86 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
87 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
88 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
89 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
106 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
107 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
108 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
109 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
110 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
111 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
112 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
113 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
115 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
116 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
117 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
118 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
119 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
122 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
123 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
124 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
125 Vận tải đường ống   49400
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
130 Cho thuê xe có động cơ 7710  
131 Cho thuê ôtô   77101
132 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
133 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
134 Cho thuê băng, đĩa video   77220
135 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Bình luận